NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà các loại Tìm thấy 452
Mã số thuế3200295356-001
Người đại diệnTRẦN KHẮC HUY
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2012-02-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:55:56
Phone0988078498
Mã số thuế5200629098
Tên viết tắtIDCC
Tên quốc tếTRUONG THANH - YEN BAI INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ TRỌNG PHƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2011-04-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 07:21:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0985437976
Mã số thuế3001518576
Người đại diệnPHAN VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn thủy sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Hà - Lộc Hà
Ngày thành lập2011-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:32:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02403555712
Mã số thuế2400516434
Người đại diệnLƯƠNG VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn sơn, vécni
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2010-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:36:08
Mã số thuế0201106493
Tên viết tắtCHI ANH TRANCONCO
Tên quốc tếCHI ANH TRANSPORT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnBùi Hữu Phong
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:19:57
Tên ngành nghề
4669
46637
46636
46633
46592
4659
4661
46622
46631
46613
46632
45200
5224
77309
77302
7710
43120
78200
78301
52299
43300
82990
43900
5210
4322
43210
43110
16220
4933
42200
42102
42900
41000
Phone02103846467/ 3844775
Mã số thuế2600106026
Tên viết tắtSHCIEW-JSC
Tên quốc tếSONG HONG CONSTRUCTION INSTALLATION ELECTRICITY WATER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Mạnh Thắng
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2004-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:36:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103648155
Mã số thuế2600743177
Tên viết tắtNGOC LAM JSC
Tên quốc tếNGOC LAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HUYẾN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2011-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:43:27
Tên ngành nghề
46495
46496
46592
4659
46530
46594
46510
46497
46635
46520
4632
46695
46900
46631
46411
4641
46639
4663
47591
47599
47733
43120
1610
25920
43300
78100
7410
43900
55101
43221
43210
43290
56101
55103
43110
16230
16220
31001
16210
16291
3830
38110
4933
4932
81290
42200
42102
42900
41000
38210
Phone02106551738/09833617
Mã số thuế2600770822
Tên viết tắtCÔNG TY AN DU PHÚ THỌ
Tên quốc tếAN DU PHÚ THỌ TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DU
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:53:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46634
46592
46591
4511
46697
46635
46631
46639
46632
47591
47593
47525
47592
47523
4512
47522
47530
47529
47524
77302
7710
43120
4513
43300
64990
43900
55101
5210
43221
43210
43222
43290
56101
55103
43110
16220
31001
31009
16291
4933
49312
49321
42200
42102
42900
41000
Phone0935701133
Mã số thuế3200269010
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THÀNH CHUNG
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH CHUNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2007-10-30
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:27:47
Phone(031)3701974
Mã số thuế0200786172
Tên viết tắtTHUY THANH MATRACO
Tên quốc tếTHUY THANH MANUFACTURE TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MƯỜI
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2008-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:42:36
Tên ngành nghề
46699
46495
46413
4659
4661
46497
46622
46520
4663
4541
43120
4513
9312
9311
62090
82990
55101
5210
56101
55103
32900
22209
4933
49312
49321
49329
421
4299
41000