NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà các loại
Tìm thấy 452
| Phone | 02103840648 |
| Mã số thuế | 2500162066 |
| Tên viết tắt | No 26 Const., JSC |
| Tên quốc tế | No 26 Construction joint stock company |
| Người đại diện | TRỊNH VĂN HẬU |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2004-10-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 21:16:32 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 2901839210 |
| Tên viết tắt | HOÀNG PHÁT TP.,CO |
| Người đại diện | PHẠM VĂN HIỆP |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vinh |
| Ngày thành lập | 2016-03-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 19:17:10 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 01687506126 |
| Mã số thuế | 2400525277 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MAI HIỀN |
| Người đại diện | MÀ THỊ HIỀN |
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2010-10-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 03:30:51 |
| Mã số thuế | 2700582533 |
| Người đại diện | ĐINH QUỐC TRỊ |
| Ngành nghề chính | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2010-09-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 08:39:17 |
| Phone | 02103210998 |
| Mã số thuế | 2600421370 |
| Tên viết tắt | Công ty cổ phần Á Châu |
| Tên quốc tế | A Chau Constructive Consultant &Investment Joint Stock Company |
| Người đại diện | ĐÀO NGỌC ANH |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2008-03-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 03:28:39 |
| Phone | (031)3624945 |
| Mã số thuế | 0200931415 |
| Tên quốc tế | KHAI NGUYEN EXPORT - IMPORT SERVICES TRADING LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM THỊ HÒA |
| Ngành nghề chính | Dạy nghề |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2009-05-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 00:30:59 |
| Phone | 0316593373 |
| Mã số thuế | 0201044039 |
| Tên viết tắt | NAVICO. |
| Tên quốc tế | NAM VIET COMMERCIAL AND CONSTRUCTION INSTALLATION CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN TRỌNG TRÍ |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2010-03-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 02:50:54 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0944302002 097800 |
| Mã số thuế | 3603362076 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH DANH VY NGUYỄN |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH DŨNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Ngày thành lập | 2016-03-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 01:58:30 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0979078662 |
| Mã số thuế | 6200050418 |
| Người đại diện | VŨ HỒNG TUÂN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường |
| Ngày thành lập | 2010-08-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 02:21:14 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0563811442 - 090351 |
| Mã số thuế | 4101151186 |
| Người đại diện | TRẦN THANH DŨNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2010-11-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 18:41:40 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43110 | Phá dỡ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
- « Trang trước
- 1
- …
- 20
- 21
- 22
- 23
- 24
- …
- 46
- Trang sau »