NGÀNH NGHỀ: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Tìm thấy 432
Phone0533777126
Mã số thuế3200487876
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV BẢO MINH PHÁT LAO BẢO
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG LÊ
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2011-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:45:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
46331
46332
46326
4631
46496
4620
46493
46691
46497
46635
46520
46204
4632
46329
4690
46631
4663
4752
47592
16291
33120
33140
33130
4933
Phone02103842154
Mã số thuế2600396910
Tên viết tắtANCO
Tên quốc tếAN PHU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Sơn Tùng
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2007-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:58:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
46499
46637
46633
46496
46592
46591
46530
46209
4511
46691
46697
46497
46635
46520
46631
46411
4663
47733
4541
4543
4530
45200
16102
01440
0146
01490
01450
16101
46101
96100
01620
01630
55101
0810
02210
07229
07300
07100
0311
0312
56101
55103
01300
0321
0322
01700
16230
23950
16220
03224
16210
0121
01260
01250
01270
01170
01230
0128
01190
01240
01290
01130
01220
01160
01140
01150
01120
0118
0210
01500
4933
5022
4932
5021
42200
42102
41000
01640
Mã số thuế0201125714
Tên viết tắtTRANG HUNG - JSC
Tên quốc tếTRANG HUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:41:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02103787939
Mã số thuế2600745495
Tên viết tắtHƯNG THÀNH CO., LTD
Tên quốc tếHUNG THANH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ ÁNH HỒNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:09:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46633
46614
46592
46594
46510
4511
46691
45301
4663
46613
45120
77302
43120
46101
45131
43300
64920
43900
43221
43290
33200
23950
23910
23920
4933
5022
4932
42200
42102
42900
41000
Phone061.3699357
Mã số thuế3602390391
Người đại diệnPHAN ANH LUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Định Quán - Tân Phú
Ngày thành lập2010-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:45:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone01213697319
Mã số thuế3100976104
Người đại diệnPHẠM THỊ LEN
Ngành nghề chínhBán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lệ Thuỷ
Ngày thành lập2014-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:52:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02103880238
Mã số thuế2600400557-006
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2009-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:56:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46324
46325
46326
46633
4631
46496
46494
4620
46209
46691
46697
46622
46201
46204
4632
4663
46613
46632
47599
47224
47525
47592
47210
47610
47522
47191
47524
4530
45200
7730
56210
46101
0810
5210
6810
10620
4933
5022
1061
Phone0241863225
Mã số thuế2400289460-019
Người đại diệnHÁN TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2005-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:22:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46592
4620
46691
4634
4690
4663
4730
46101
7911
7912
2592
8299
6619
7500
9329
55101
6810
5610
0321
0322
8219
1622
2023
11041
1629
1200
1080
3811
4933
1061
3822