NGÀNH NGHỀ: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt Tìm thấy 71
Phone0902 244055
Mã số thuế5000809960
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM NHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2014-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:00:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0773503107
Mã số thuế1702069999
Người đại diệnHồ Quốc Thư
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:58:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46203
4631
46202
4653
46323
46321
46201
46322
46631
0144
01462
01469
0149
0145
0142
0141
01463
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0125
0119
0129
0113
0111
0112
02101
02102
02103
02109
0150
0164
Phone0943 498 028
Mã số thuế2400804915
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2016-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:51:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
46321
4632
4789
4721
4781
4722
1010
4312
8130
4330
8299
0161
7410
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
0118
4933
4931
422
421
4101
Mã số thuế3701795039
Tên viết tắtVNT CO., LTD
Tên quốc tếVAN NHAT THANH MANUFACTURING COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TRỌNG THỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ ngũ kim
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2010-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:02:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103977979
Mã số thuế2600726855
Tên viết tắtNGỌC THỊNH T&P CO., LTD
Tên quốc tếNGỌC THỊNH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:48:26
Tên ngành nghề
46693
46699
46203
46326
46496
46692
46202
46623
46592
46599
46594
4651
46209
46691
46697
46696
46323
46497
46622
4652
46321
46201
46204
46322
4759
47733
4761
46101
9511
9512
4933
49321
4931
Phone06503578312
Mã số thuế3701775233
Tên viết tắtCĐP.CO
Tên quốc tếCHAU DAI PHAT ONLY MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTIÊU THỊ KIM CHÂU
Ngành nghề chínhBán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2010-09-09
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:29:09
Ngành nghề
Phone0976032969
Mã số thuế2400548147
Tên quốc tếGREEN FIELDS DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2011-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:51:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46325
46203
4631
46202
4620
46323
46321
46201
46204
4632
46329
46322
4663
47524
1050
1030
1010
1020
4312
4330
7490
8299
36000
43221
4322
4321
4329
56101
55103
0321
0322
4311
1040
2815
28130
11041
2393
1080
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4293
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone01672582348 - 090410
Mã số thuế2400649346
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:37:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
46499
46637
4633
46331
46332
46203
46498
46492
46326
46636
46633
4631
46496
46494
46202
46634
46592
46593
4659
46599
46591
46594
45411
4620
46209
46493
45431
45301
46323
46497
46635
46321
46201
46204
4632
46329
46322
4690
46631
46491
46639
46632
45412
45432
45302
4542
4520
1030
1010
1020
77301
77309
77303
77302
77101
77109
4312
5621
7820
78301
45413
45131
45433
45303
45139
5629
56109
5630
4330
4390
5210
52102
52109
52101
4322
4321
4329
5610
56101
4311
1040
1079
49331
49332
49339
49333
49334
49311
49313
49312
49321
49329
49319
422
421
4299
4101