NGÀNH NGHỀ: Bán buôn sắt, thép Tìm thấy 1686
Phone02362222667
Mã số thuế0400554429
Tên viết tắtNHAN SANG CO.,LTD
Tên quốc tếNHAN SANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2006-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:04:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201124301
Người đại diệnĐINH VĂN CHINH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:01:15
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46310
46496
46413
46592
46599
4661
45301
46622
46635
46520
46201
46322
46631
46639
46632
47733
45200
10202
43120
4933
5022
42900
Mã số thuế0200981286
Tên viết tắtDUONG DAI LOTRASECO
Tên quốc tếDUONG DAI LOGISTICS AND TRANSPORT SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Mười
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:48:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46492
46636
46633
46310
46496
46494
46634
46592
46530
46510
4620
46622
46635
46322
46631
46632
7710
46101
79110
79200
79120
82990
4933
49312
49321
49329
Phone0313875593
Mã số thuế0200762238
Người đại diệnPHẠM VĂN LÊ
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2007-08-22
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:22:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone05113626242
Mã số thuế0401478273
Tên viết tắtD&S.,JSC
Tên quốc tếD&S INVESTMENT AND TECHNOLOGY CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT KỲ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2012-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:50:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0107284033
Tên quốc tếHH PAINT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:56:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4511
46622
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4741
4724
4753
4722
4772
4764
4751
4530
4520
5224
1020
4312
4610
1812
5510
2431
2592
4330
6492
7490
5229
8299
5221
5222
7110
7410
1811
0810
0620
0722
0730
0710
0892
0520
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
2511
3240
2750
1622
1104
3100
1621
1392
3290
2610
2829
2821
2620
2710
2640
2410
2022
2651
2630
3530
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5011
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone03203836888
Mã số thuế0800395163
Tên viết tắtLINKCOMM
Tên quốc tếLINKCOMM COMMUNICATION CORPORATION
Người đại diệnTRẦN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2007-12-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:53:33
Phone0984860882
Mã số thuế2600702822
Tên viết tắtACE.,JSC
Tên quốc tếACE construction investment consulting and trading joint stock company
Người đại diệnLƯU ĐÌNH MẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-10-27
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:07:55
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46496
46614
46634
46592
46497
46622
46635
46520
46900
46639
46613
46632
47591
47524
4312
46101
7110
4390
0810
0220
0231
43221
4321
43222
43290
4329
33200
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
Phone027 3816374
Mã số thuế5000208550
Tên viết tắtFOMICO
Tên quốc tếTUYEN QUANG FOREST PRODUCTS AND MINERAL JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẬP
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2001-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:32:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
46622
46631
46613
46632
4752
4730
4530
52244
7710
4312
3011
7490
0990
5222
0240
7110
7020
0810
0220
0722
0710
5210
6810
43221
4321
3320
16230
2395
3511
1622
1621
2420
2399
2392
23942
3315
3512
4933
5022
4932
4229
4212
4299
4101
4102