NGÀNH NGHỀ: Bán buôn đồ ngũ kim Tìm thấy 324
Phone0210 6261384
Mã số thuế2600705301
Người đại diệnVI TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Phú Thọ
Ngày thành lập2010-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:08:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
46592
46591
4653
4661
4511
46622
46635
46631
46639
46632
77301
77302
77101
4312
4330
71101
4390
4322
4321
4329
4311
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201106493
Tên viết tắtCHI ANH TRANCONCO
Tên quốc tếCHI ANH TRANSPORT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnBùi Hữu Phong
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:19:57
Tên ngành nghề
4669
46637
46636
46633
46592
4659
4661
46622
46631
46613
46632
45200
5224
77309
77302
7710
43120
78200
78301
52299
43300
82990
43900
5210
4322
43210
43110
16220
4933
42200
42102
42900
41000
Phone0914231829
Mã số thuế3200509752
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV HÀ ANH NAM
Tên quốc tếHA ANH NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ ngũ kim
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2011-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:11:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201120836
Tên viết tắtXUAN HOA T&S., LTD
Tên quốc tếXUAN HOA TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-10-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:15:53
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46496
46634
46592
46599
46591
46622
46635
46631
4641
46639
46632
47713
47610
4530
77302
43120
56210
46101
56109
43300
64920
82990
4322
3320
55103
4933
5022
4931
422
421
4299
41000
Phone02976616000
Mã số thuế1702058549
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV TRÂN VƯƠNG
Tên quốc tếTRAN VUONG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED MEMBER
Người đại diệnNGUYỄN ANH THUẦN
Ngành nghề chínhBán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:47:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
4649
46637
4633
46326
46636
46633
4631
46414
46496
46494
46634
46594
4620
46209
46493
46497
4634
46635
46412
46201
46204
4632
46491
4663
46632
47713
4759
47521
4752
4723
47224
47525
47712
47733
47711
4771
47523
4711
4761
4724
47522
4753
47529
47734
47524
5510
5630
56101
4931
Mã số thuế0201113250
Tên viết tắtHOANG TIEN PHAT TRADING JSC
Tên quốc tếHOANG TIEN PHAT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:18:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46699
46637
46636
46633
46614
46623
46634
46592
46593
46599
46591
4653
46594
46595
4651
4511
46621
46622
46635
46611
4652
46631
46639
46613
46632
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1610
46101
52291
8299
52222
52219
52221
0810
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4329
52292
46102
7310
2395
1622
1621
2392
2394
8230
4933
5022
5012
49321
49329
4931
Phone0976511808
Mã số thuế2400620354
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2012-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-02 08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0965217617
Mã số thuế3001677495
Người đại diệnDOÃN HUY NAM
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kỳ Anh
Ngày thành lập2013-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:07:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
4669
46637
4633
46326
46592
46497
4652
4641
4663
47412
77101
4312
78301
7911
8560
52299
7912
8559
4330
7490
7020
4390
4322
4321
4329
33200
4311
1104
33110
33120
33140
8230
422
4299
4101