NGÀNH NGHỀ: Bán buôn xi măng Tìm thấy 623
Phone0313782185
Mã số thuế0200781590
Người đại diệnĐOÀN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-12-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:14:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone3660071
Mã số thuế0200820514
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & XD TUẤN VINH
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUNG
Ngành nghề chínhBán buôn kính xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2008-06-13
Thay đổi giấy phép2022-02-07 17:20:06
Tên ngành nghề
46694
46495
46636
46633
46634
46592
46591
46622
46635
46611
46613
46632
47591
47525
47523
47522
47524
77302
43120
43300
43221
43210
43222
55104
43110
49312
42200
42102
42101
42900
41000
Phone0273 822504 0913 51
Mã số thuế5000220195
Người đại diệnPHẠM BÁ TRIỆU
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2002-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:50:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Mã số thuế0201126718
Tên viết tắtBANG THANH STCO.,LTD
Tên quốc tếBANG THANH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG NGỌC THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-10-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:22:20
Tên ngành nghề
46637
4633
46636
46633
46310
46634
46592
46593
46591
46530
46594
46510
4620
4511
46340
46622
46635
46520
4632
46631
46632
45120
4541
4543
4530
77101
77109
43120
5510
7912
64920
4322
43210
5610
0321
0322
43110
4933
5022
421
42900
41000
Phone0974727686
Mã số thuế2600725724
Tên viết tắtBÙI QUỲNH ANH CO., LTD
Tên quốc tếBÙI QUỲNH ANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUANG MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-03-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:36:47
Tên ngành nghề
46495
46499
46637
46331
46332
46326
46636
46633
46414
46496
46494
46413
46634
4651
4620
46493
46691
46497
46622
46635
46412
4652
46204
46631
46411
46639
46632
46101
55101
56101
55103
4933
Phone0500 3514347
Mã số thuế6001121343
Người đại diệnNguyễn Đăng Thịnh
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Krông Pắk
Ngày thành lập2010-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:58:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0210 3847830
Mã số thuế2600735909
Tên viết tắtPHÚC THỰC C & SCO., JSC
Tên quốc tếPHÚC THỰC CONSTRUCTION AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC THẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-05-09
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:09:48
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46496
46494
46634
46592
46591
4653
46493
46497
46622
46635
46631
46639
46632
47524
4312
1610
4330
71101
7410
71109
4390
4322
4321
4329
4311
2395
1622
3100
1621
2391
2392
3700
4933
422
42102
4299
4101
Phone0914748828
Mã số thuế3100958987
Người đại diệnPHẠM THỊ HỒNG LĨNH
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2013-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:38:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0913 257 981
Mã số thuế2400743437
Tên viết tắt75 DO THANH CO.,LTD
Tên quốc tế75 DO THANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HUY THANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:41:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46499
4633
46326
46633
4631
46496
46692
46592
46593
46599
4620
46697
46696
46497
46622
46412
46611
4632
4690
46631
4641
4663
46632
47599
47610
43120
16101
1812
43300
1313
43900
08102
08101
0220
0510
0520
43221
4322
4321
43222
4329
33200
1410
43110
1103
1701
1399
1709
1702
1520
1392
11041
16291
22209
1420
16292
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1820
1511
49200
4933
49331
49332
49321
4932
4931
42200
42102
4299
4101