NGÀNH NGHỀ: Bán buôn hoa và cây Tìm thấy 376
Phone05103851868
Mã số thuế4000801494
Người đại diệnBÙI ANH VŨ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2011-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-06 11:15:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0532210261
Mã số thuế3200535181
Tên viết tắtCÔNG TY CP CAO SU THÀNH NGỌC TIẾN
Tên quốc tếTHANH NGOC TIEN RUBBER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SƯ THÍ
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh
Ngày thành lập2012-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:52:48
Phone0912851447
Mã số thuế5200597079
Người đại diệnNguyễn Văn Thẩm
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trấn Yên - Văn Yên
Ngày thành lập2010-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:26:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02363746726
Mã số thuế0400636671
Người đại diệnPHẠM XUÂN NĂM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2008-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:13:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0978029063
Mã số thuế0800929383
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHƠI
Ngành nghề chínhBán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tứ Lộc
Ngày thành lập2011-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:29:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912583674
Mã số thuế2400556162
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TUẤN DƯƠNG
Tên quốc tếTUAN DUONG PRODUCING & TRADING1 MEMBER CO.LTD
Người đại diệnBÙI VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:48:06
Tên ngành nghề
46324
46325
4669
46495
4649
46499
46637
46203
46498
46492
46636
46633
46310
46496
46494
46413
46202
45411
4620
46209
46493
45111
4511
45431
45301
46323
46497
46340
46412
46201
46204
46329
4641
46491
45119
46632
47735
47736
4773
47733
47731
45412
45120
45432
45302
4541
4543
4530
45420
45200
55102
96310
1030
10309
1010
55902
77210
43120
5590
78301
7911
45413
45131
4513
45433
45303
8531
8532
85322
56109
81300
5510
96100
85321
85311
85312
10101
96330
96320
90000
55101
55901
5610
56101
55104
43110
11030
27500
11042
1104
32502
3100
31001
31009
32900
2023
10301
11041
11020
27900
13210
18200
81210
81290
42200
42102
42101
421
42900
4101
Mã số thuế0201121283
Tên viết tắtHAI SON CONSINCO
Tên quốc tếHAI SON CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM QUANG TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:15:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46202
46614
4662
46634
46592
46599
46595
4511
46697
46497
46622
46635
46611
46520
46631
46639
46613
46632
4541
45420
45200
43120
46101
79110
4513
52299
79200
79120
30110
25920
64920
78100
82990
5222
43900
56101
55103
33120
33150
38301
4933
5022
49312
49321
49329
5021
42200
42102
42900
41000
Phone0533550231 090566624
Mã số thuế3200572779
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV QUANG CÂY CẢNH
Người đại diệnLê Văn Quang
Ngành nghề chínhBán buôn hoa và cây
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2013-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:58:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone05113942911
Mã số thuế0401445856
Tên viết tắt4T INTERNATIONAL CO.,LTD
Tên quốc tếFOUR T INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2011-09-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:05:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46202
4659
46497
46622
4663
4761
47524
5224
0144
0146
0145
0141
77309
77302
4312
0162
0240
0163
0161
55101
43221
5610
0322
03224
3312
0121
0127
0119
0129
0114
01183
0112
0118
0210
6820
4933
5012
4932
8129
421
4299
4101