NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 1044
Phone3571032
Mã số thuế0200922587
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG HƯỞNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2009-05-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:31:58
Tên ngành nghề
46699
46499
46413
46592
46594
46510
46493
46691
46322
45432
47524
4541
46101
45303
52299
61901
55103
0322
13290
13220
13230
Phone0273 821716 0912 45
Mã số thuế5000412644
Người đại diệnTRẦN DUY LƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2009-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:23:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0273864431 09844751
Mã số thuế5000346695
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUẨN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình
Ngày thành lập2009-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:41:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02406251095 (0912
Mã số thuế2400426861
Tên viết tắtXUONG GIANG TOPOGRAPHIC.,ISC
Tên quốc tếXUONG GIANG ENVIRONMENT TECHNOLOGY AND TOPOGRAPHIC MAPPING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO VĂN LỢI
Ngành nghề chínhHoạt động đo đạc và bản đồ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2009-01-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:35:36
Ngành nghề
Phone0974015540
Mã số thuế2700583086
Người đại diệnNGUYỄN HỮU VIỆT
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2010-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:40:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0273 822 015 0983 8
Mã số thuế5000296162
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VINH
Ngành nghề chínhBán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2008-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:08:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01638128148
Mã số thuế2400522283
Người đại diệnĐẶNG VĂN VĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2010-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:05:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46326
46636
46633
46310
46623
46634
46530
46621
46622
46321
46201
4632
46632
47525
47523
4721
47522
47529
47524
23960
43120
52219
52211
08102
08101
08103
5610
43110
16230
23950
16220
11042
16210
11041
23910
23930
16291
23943
23920
23941
49331
49332
49339
49334
42200
42102
42900
41000
Phone02043886132 0204
Mã số thuế2400575863
Người đại diệnVI VĂN THẾ
Ngành nghề chínhBán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2011-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:56:35
Tên ngành nghề
46324
46325
46612
46637
4633
46203
46326
46636
46633
46310
46202
46614
46634
46591
46209
46323
46340
46622
46635
46321
46201
46204
46329
46322
46631
46639
46613
46632
47224
47525
47523
47110
47223
47522
47529
47524
4322
43210
4933
Phone02406260 229 - 0912
Mã số thuế2400542441
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:38:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313798122
Mã số thuế0200786574
Tên viết tắtHAI HA TRADIMEXCO.
Tên quốc tếHAI HA TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HANH
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2008-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:07:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
46636
46633
46614
4659
4653
4620
4511
46697
46622
4652
46329
46613
46632
47735
47525
47739
47300
4512
47524
4530
4513
30110
25920
90000
55101
56101
33120
33150
4933
5022
5012
49312
49321
49329