NGÀNH NGHỀ: CHƯA PHÂN LOẠI Tìm thấy 116847
Phone(024)38294999
TỔNG LÃNH SỰ QUÁN, THƯƠNG VỤ
Ngành nghề
Phone0204 3875368 - 0166
Mã số thuế2400817632
Tên viết tắtICH CUBE VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếICH CUBE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHONG KI KWANG
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2017-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-07 10:59:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone(08) 37521029
Mã số thuế0304599392-002
Người đại diệnTRẦN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2012-03-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:35:15
Ngành nghề
Phone08 2223 1323
Mã số thuế0314206844
Tên viết tắtHOANG PHONG VIET NAM HPV CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG PHONG VIET NAM HPV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH HOÀNG EM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:26:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0903812299
Mã số thuế0306013013
Tên viết tắtTA LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếTRAN ANH LOGISTICS AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Anh Dũng
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2008-09-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:32:49
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4652
4663
4541
5224
7730
4312
1610
4610
8560
5510
5630
5229
0990
6619
0610
0220
0620
0231
0893
0722
0710
0721
0892
5210
1410
5610
4311
1392
3510
3700
0210
4933
4912
5012
5021
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0313920855
Tên viết tắtDREAM LAND
Tên quốc tếDREAM LAND COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM THÀNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:59:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0986681112
Mã số thuế0108149911
Tên viết tắtD2 AFS CO.,LTD
Tên quốc tếD2 ARGRICULTURAL FERTILIZER AND SEEDLING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVI VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:48:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4661
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
4610
6622
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
2011
3290
2012
2013
2022
2021
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0962989898 0985813
Mã số thuế2400558850
Tên viết tắtHA JSC
Tên quốc tếHUNG ANH MANUFACTURING TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN TÂM
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:13:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46495
46499
46326
46633
46496
46413
46692
46592
46599
4511
46691
46697
46696
46622
46412
4632
46329
46631
46632
47599
4512
43120
16101
5621
4513
5629
8292
5510
5630
2592
6492
8299
08102
08101
0220
4322
4321
33200
1410
5610
43110
1324
1399
1392
11041
2029
16291
1420
16292
1393
1430
49331
49332
49339
4932
4931
42102
42900
4101
Mã số thuế0200590613
Tên viết tắtNABADA.,JSC
Tên quốc tếNAM BACH DANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH THÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2004-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:03:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
46203
46202
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4723
4512
01440
0146
01450
4312
4513
4610
7490
5229
0910
8299
5221
5222
5210
6810
3320
4311
1104
0121
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101