NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Tìm thấy 540
Phone05113655844
Mã số thuế0400477090
Tên viết tắtQ.T.C
Tên quốc tếQUANG THANH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHUẦN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2004-12-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:32:19
Phone02043668885
Mã số thuế2400586992
Người đại diệnTRẦN VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-02-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:58:55
Tên ngành nghề
4649
46633
4662
4659
46591
4663
46632
4752
4543
4542
1030
1010
1020
43120
1610
46101
5510
2592
43300
8299
43900
43221
4321
43222
43290
3320
5610
43110
2591
28160
1622
1621
2420
2826
2829
28299
2822
28240
2821
28291
2819
2599
1629
2220
2410
1079
2512
1062
3311
3830
3812
3811
4933
4931
42102
42900
41000
1061
Phone0912999666
Mã số thuế2400493547
Người đại diệnĐỖ THỊ DUNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2009-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:35:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
46326
4631
46413
46493
46323
4634
46321
46322
46491
4663
47713
4759
47230
47224
47525
47712
47711
4719
47519
47411
47722
47240
47529
47420
47412
47630
4763
47640
47511
4751
47524
55102
7721
77210
4312
56210
7911
56290
8130
7990
5510
5630
56309
96100
7912
43300
9312
9311
93210
7010
96390
7110
7020
93290
43900
55101
6810
4322
4321
43290
56101
55103
4311
1622
1075
16291
1079
33140
33130
8121
8129
4222
42200
4229
4221
4212
4211
42900
4223
41000
4101
4102
Phone056 3701336
Mã số thuế4100747434
Tên viết tắtCÔNG TY TƯ VẤN ĐTXD HOÀNG ANH
Người đại diệnPHÙNG VĂN HIỀN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2008-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:17:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0914291790
Mã số thuế1701444541
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỰC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Giồng Riềng - Gò Quao
Ngày thành lập2010-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:23:09
Phone0912237429
Mã số thuế2600745544
Tên viết tắtQUÝ HẢI PHÚ THỌ., CO LTD
Tên quốc tếQUÝ HẢI PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG QUỐC HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2011-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:24:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0973196868
Mã số thuế2600605804
Tên viết tắtLAN PHUONG LINH TRADING.,JSC
Tên quốc tếLAN PHUONG LINH TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ NGỌC ÁNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2009-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:45:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0293845289 0912081
Mã số thuế5200263728
Tên viết tắtNGOC DAI PHAT CO., LTD
Tên quốc tếNGOC DAI PHAT - DUC TIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN NGỌC OANH
Ngành nghề chínhBán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lục Yên
Ngày thành lập2006-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:12:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313629268
Mã số thuế0200944661
Tên viết tắtVHTACO
Tên quốc tếVU HUNG TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ CÔNG HỮU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:48:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
5224
7730
7710
4312
2431
2592
4330
0810
5210
4329
3320
2591
2395
2511
1622
1629
2410
2512
3311
3312
3314
3319
3315
4933
42900
4101