NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Tìm thấy 38
| Mã số thuế | 3600259465-020 |
| Người đại diện | ĐỖ TRỌNG LẠC |
| Ngành nghề chính | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Đồng Tháp |
| Ngày thành lập | 2010-12-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 22:00:34 |
| Ngành nghề |
| Mã số thuế | 3001324122 |
| Tên quốc tế | JUPITERS INTERNATIONNAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN TRÍ TUẤN |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Ngày thành lập | 2010-10-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 05:57:53 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02163890973 |
| Mã số thuế | 5200274783 |
| Người đại diện | NGUYỄN QUANG THANH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2007-05-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 07:59:54 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0383 769936 |
| Mã số thuế | 2901014594 |
| Tên viết tắt | HUNG NGUYEN .,COLTD |
| Tên quốc tế | HUNG NGUYEN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | DƯƠNG NGỌC TUẤN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sông Lam II |
| Ngày thành lập | 2009-01-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 11:16:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 615889 0913402618 37 |
| Mã số thuế | 0400449061 |
| Tên viết tắt | VANACO |
| Tên quốc tế | VAN NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HUỲNH LUYẾN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2003-06-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 10:32:08 |
| Phone | 02103943688 |
| Mã số thuế | 2600682502 |
| Tên viết tắt | IFJ |
| Tên quốc tế | INDOCHINA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ ĐÌNH THƯỞNG |
| Ngành nghề chính | Điều hành tua du lịch |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2010-06-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 07:32:05 |
| Phone | 02812 211 727 |
| Mã số thuế | 4700189982 |
| Tên viết tắt | ANNAM CO.,LTD |
| Tên quốc tế | AN NAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRÁNG QUÂY HÙNG |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Kạn |
| Ngày thành lập | 2009-09-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 03:14:13 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0673534789 |
| Mã số thuế | 1402009660 |
| Người đại diện | Lý Thị Thùy Dung |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Đồng Tháp |
| Ngày thành lập | 2015-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 13:22:41 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 0273 822 652 3822 6 |
| Mã số thuế | 5000124639 |
| Tên viết tắt | TFC |
| Tên quốc tế | TUYEN QUANG AGRO-FORESTRY INPUT SUPPLY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HOÀNG ĐỨC HOÀNH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn hoa và cây |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2009-01-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 22:52:32 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0240 3793766 - 0974 |
| Mã số thuế | 2400643954 |
| Người đại diện | TRẦN MINH TRIỂN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2013-05-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:35:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |