NGÀNH NGHỀ: Khai thác, xử lý và cung cấp nước Tìm thấy 41
Mã số thuế0200948497
Tên viết tắtHAI PHONG GE.JSC
Tên quốc tếHAI PHONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM PHƯƠNG HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc sức khoẻ người già
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:40:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0919 019 678
Mã số thuế1702131887
Tên viết tắtCTY TNHH CƠ KHÍ XD ĐẠT THÀNH
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THÀNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2018-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:33:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0947002009
Mã số thuế2600753915
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD&DL HOÀN ANH
Tên quốc tếHOÀN ANH CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2011-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:35:34
Tên ngành nghề
4649
46637
46496
46592
4659
46530
4620
4511
46697
46611
46520
46900
4641
4663
47591
4759
47412
47222
4541
4543
4530
45420
45200
96310
10209
10109
10204
10203
1030
10309
10201
10202
77290
77101
77109
43120
78301
79110
45413
4513
81300
85600
52299
79200
18120
79120
10101
43300
64920
8720
8730
93120
8710
78100
96330
8810
93290
43900
18110
55101
0810
0312
08920
36000
43221
43210
43290
56101
55103
55104
0322
16230
23950
10730
32400
16220
32300
15200
16210
35302
10301
23910
16291
1629
19100
29200
10800
10790
25120
10620
23920
18200
33130
95210
33150
3830
3700
38110
82300
4933
49312
49321
81210
81290
42200
42102
42900
41000
1061
38210
Phone(84-0320) 3789 668
Mã số thuế0801137599
Tên viết tắtVSIP HAI DUONG
Tên quốc tếVSIP HAI DUONG CO., LTD
Người đại diệnLAM KIM VEE
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2015-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:09:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone3875115
Mã số thuế0200826428
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TUYÊN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2008-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:50:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46697
47524
56210
78301
56290
78100
08920
05100
05200
36000
5210
4322
43210
55104
23950
16220
20120
23990
23920
23942
23941
33150
38301
3812
3811
0121
4933
8121
8129
41000
3822
3821
Phone0316292555
Mã số thuế0200673235
Tên viết tắtPHA RUNG CIC CO
Tên quốc tếPHA RUNG CONSULTANT INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPNAY
Người đại diệnLƯU QUỐC ÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2006-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:12:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
46591
46621
4663
46613
47300
5224
7710
4312
2592
5229
82990
5221
5222
71102
71101
71103
71109
4390
08101
0810
02210
07229
07300
07100
05100
05200
36000
5210
4322
4321
56101
23950
2511
3830
3700
3812
38110
49200
49400
4933
49331
5022
5012
422
421
4299
41000
Phone0913493832
Mã số thuế6001388160
Người đại diệnĐẶNG THANH SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2013-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:14:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0976032969
Mã số thuế2400548147
Tên quốc tếGREEN FIELDS DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2011-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:51:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46325
46203
4631
46202
4620
46323
46321
46201
46204
4632
46329
46322
4663
47524
1050
1030
1010
1020
4312
4330
7490
8299
36000
43221
4322
4321
4329
56101
55103
0321
0322
4311
1040
2815
28130
11041
2393
1080
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4293
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0104592939
Tên viết tắtTRUONG PHU PRODUCTION.,JSC
Tên quốc tếTRUONG PHU TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG HUY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2010-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:29:41
Tên ngành nghề
43120
25920
43300
36000
4322
43210
33200
43110
25910
25110
28160
25930
25991
31009
35200
28150
28250
2829
28220
28240
28210
28190
25130
25120
30920
3530
3510
33110
33120
33140
38301
38302
3700