NGÀNH NGHỀ: Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Tìm thấy 23
Phone0961688777
Mã số thuế3001635110
Tên viết tắtTRUNG NHO CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG NHO TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHIỀU QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kỳ Anh
Ngày thành lập2012-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 05:23:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0320.6256243
Mã số thuế0800935355
Tên viết tắtTAM PHUONG T68 T&S CO ., LTD
Tên quốc tếTAM PHUONG T68 TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC THỊNH
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2011-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:37:37
Ngành nghề
Phone01672582348 - 090410
Mã số thuế2400649346
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:37:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
46499
46637
4633
46331
46332
46203
46498
46492
46326
46636
46633
4631
46496
46494
46202
46634
46592
46593
4659
46599
46591
46594
45411
4620
46209
46493
45431
45301
46323
46497
46635
46321
46201
46204
4632
46329
46322
4690
46631
46491
46639
46632
45412
45432
45302
4542
4520
1030
1010
1020
77301
77309
77303
77302
77101
77109
4312
5621
7820
78301
45413
45131
45433
45303
45139
5629
56109
5630
4330
4390
5210
52102
52109
52101
4322
4321
4329
5610
56101
4311
1040
1079
49331
49332
49339
49333
49334
49311
49313
49312
49321
49329
49319
422
421
4299
4101
Phone0583893988
Mã số thuế4201275900
Người đại diệnTRẦN CAO VÂN
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2011-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:56:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0934905345
Mã số thuế3200570059
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC NGỮ
Người đại diệnĐỔ NGỮ
Ngành nghề chínhBán lẻ mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Hải
Ngày thành lập2013-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:56:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46633
46634
46592
46599
46594
46510
45411
45431
46520
45119
47523
47411
45412
45432
47529
47412
47738
45420
45413
45433
45303
45139
1812
6120
4299
4101
Phone0982658685
Mã số thuế1702037299
Tên viết tắtCTY TNHH MTV THỚI PHƯỢNG
Người đại diệnNGUYỄN HOA PHƯỢNG
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Giồng Riềng - Gò Quao
Ngày thành lập2016-02-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:04:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone031 3536517
Mã số thuế0200430987
Tên viết tắtMIBACO
Tên quốc tếNORTHERN GENERAL BUILDING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2001-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:48:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46592
46593
46591
46594
45411
4661
4511
45431
45301
46622
4663
45412
4543
45420
79110
45413
45433
52299
79200
79120
2432
2431
25920
82990
6810
56101
55103
2420
2410
38301
38302
4933
5022
49312
49321
49329
422
421
4299
4101
Phone02973841113 - 01238
Mã số thuế1700024826-002
Người đại diệnTRƯƠNG NGÔ GIA QUỲNH
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2010-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:24:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46326
46592
4653
4661
46497
46204
4663
47735
47522
4520
4312
45433
5510
2592
7410
0810
5210
4322
4321
5610
0131
1622
3100
1629
0111
5011
421
4101