NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp Tìm thấy 20
Phone0914582710-02543623
Mã số thuế3501818955
Tên quốc tếAN TAN PHAT TRADING-SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN CAO CƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2011-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-04 08:19:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46634
4659
46594
46510
46622
46635
46412
4652
46491
4520
77303
77302
77101
4312
4610
82110
1812
7912
2592
4330
1811
4321
4329
6201
4311
3100
95230
95240
3312
3314
3313
95210
95220
6202
49332
8129
4221
4212
4299
4101
Phone6504126 0983784852 0
Mã số thuế0401500521
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV BÁ MINH TRÍ
Tên quốc tếBA MINH TRI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁU
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:55:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0401484012
Tên viết tắtTUONG XANH CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN RAMPART LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀNG ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2012-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:29:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46592
46591
46635
46631
46639
46632
77290
77303
77302
77101
4312
56210
7911
81300
7990
82110
79120
4330
7110
7410
55101
4322
4321
4329
5610
7310
8230
4933
4932
81290
4299
4101
Phone0313786838
Mã số thuế0200892318
Tên viết tắtVIET NAM MES.
Tên quốc tếVIET NAM MARINE ENGINEERING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2009-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:49:19
Tên ngành nghề
4659
46599
47610
77303
78200
78301
82110
30110
30120
7490
78100
5222
71101
74100
91010
71200
33200
62010
82191
30990
33120
33140
33150
62020
5021
5011
Phone05113601437
Mã số thuế0401369789
Tên viết tắtKADA
Tên quốc tếKHANG DAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HUY
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2010-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:34:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
46495
46496
46592
4659
46594
46510
46520
46639
77303
77101
63120
79110
82110
79200
1812
62090
74100
70200
1811
55101
4321
4329
62010
73200
56101
82191
73100
1820
82300
62020
63110
58200
Phone0125 212 87 77
Mã số thuế1702125308
Người đại diệnĐẶNG THỊ KIM NHƯ
Ngành nghề chínhDịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:33:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Ngành nghề
Phone056 3700440
Mã số thuế4100699188
Người đại diệnHUỲNH QUANG BẢO QUỐC
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã An Nhơn
Ngày thành lập2008-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:24:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone031.3530133
Mã số thuế0200732064
Tên viết tắtGH.JSC
Tên quốc tếGIA HOANG TRADE AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:00:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46636
46633
46310
4662
46634
4511
46635
46204
46639
46632
77302
4312
46101
82110
43300
78100
5229
8299
71102
71101
71103
71109
7020
5210
43210
43290
33200
55103
4311
23950
82300
4933
42200
421
4299
41000
Phone0262479247 D0903
Mã số thuế4800645131
Tên viết tắtSTMI Co.,Ltd
Tên quốc tếCAOBANG SERVICE AND MINERAL INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐÀO VĂN LAI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2010-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:06:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46310
46496
4662
46634
46592
46591
46530
4661
4620
46493
4511
46497
46635
4632
46631
4641
46491
46632
4530
45200
77301
77302
7710
43120
78200
78301
46101
79110
81300
82110
79200
79120
43300
78100
8299
02400
0810
02210
08910
0722
07300
07100
36000
4322
43210
43110
7310
33120
3830
3700
0210
4933
49329
42900
41000
Phone0982399788
Mã số thuế6001331189
Tên viết tắtLU PHUOC CO., LTD
Tên quốc tếLU PHUOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLỮ THỊ NGUYÊN NGUYỆN
Ngành nghề chínhDịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:15:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST