NGÀNH NGHỀ: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển Tìm thấy 240
Phone0903591740
Mã số thuế0401244652
Tên quốc tếSUNTECH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG LĨNH
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2009-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:47:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0167 256 4948
Mã số thuế2600852190
Tên viết tắtTÂN PHÚ PT CO., LTD
Tên quốc tếTÂN PHÚ PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Kim Hòa
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:57:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
77301
77309
77303
77302
7710
4312
4330
71101
71109
4390
0810
4322
4321
4329
56101
4311
1622
1621
1629
4933
49312
422
421
4299
4101
Phone0613934295
Mã số thuế3602416811
Người đại diệnTRẦN DUY HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:46:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912019654/ 02103663
Mã số thuế2600733718
Tên viết tắtCÔNG TY XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI 568
Tên quốc tế568 CONSTRUCTION AND TRANSPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ DIÊN CHỈNH
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2011-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:38:37
Tên ngành nghề
46636
46633
4631
46614
4620
4511
46622
46635
4632
46639
46613
46632
4541
4543
4530
45420
45200
52244
52242
77301
77303
77302
77101
43120
85322
7912
25920
43300
5229
43900
0810
07100
43221
43210
56101
0322
43110
23950
23910
23920
4933
5022
42200
42102
42900
41000
Phone0905567379
Mã số thuế0401417665
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TÂM NGHĨA LỢI
Tên quốc tếTAM NGHIA LOI ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:35:28
Phone02363 553 567
Mã số thuế0400677727
Tên viết tắtKNS CORP
Tên quốc tếKNS TECHNOLOGY CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN LƯƠNG VĨ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2008-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:52:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02973 606 411
Mã số thuế1702101339
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD ANH CƯỜNG HÀ TIÊN
Người đại diệnNGUYỄN ANH CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Hà Tiên
Ngày thành lập2017-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:15:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
45411
45431
45301
46622
46635
46631
46639
46632
45412
45432
45302
4520
52243
52244
52242
77309
77303
77302
77101
77109
4312
45303
46103
4330
4390
43221
43222
4329
4311
49331
49332
49339
50221
422
42102
42101
4299
4101
Phone02103632307
Mã số thuế2600875180
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2013-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:07:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0986096588 09752456
Mã số thuế5000847081
Người đại diệnPHÙNG QUỐC THẮNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:28:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4633
4662
46592
46591
4653
4651
46611
4652
4663
4759
4752
47733
4761
4530
4520
5224
2396
77301
77303
77302
7710
4312
8130
5510
4330
5229
0990
5222
0810
5210
43221
4321
3320
5610
2395
2391
2393
2392
3312
3314
3700
0118
4933
422
42102
4299
4101
3822
3821