NGÀNH NGHỀ: Cho thuê xe có động cơ khác Tìm thấy 125
Phone0902 224 475
Mã số thuế5300715181
Người đại diệnPHẠM VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sa Pa
Ngày thành lập2016-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:31:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0401501074
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀN VIỆT
Ngành nghề chínhCho thuê ôtô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 04:32:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913630663 - 0906512
Mã số thuế4101400594
Người đại diệnVÕ KHẮC HIỆP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2013-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:26:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46326
4631
46591
46209
46329
4663
4752
77302
77101
77109
4312
4330
52219
4390
4322
4321
4329
4311
4933
49331
49332
49339
422
421
4299
4101
Phone0913137888
Mã số thuế2700609168
Người đại diệnPHẠM THANH MIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Điệp - Yên Mô
Ngày thành lập2011-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:50:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46592
4659
46591
46530
46510
4620
4511
46520
4663
4530
5224
77109
46101
7911
7912
55101
56101
2399
4933
5022
49312
4932
4299
Mã số thuế4300368810-001
Người đại diệnPHẠM HUY NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2011-07-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:26:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
46636
46592
46591
46622
46635
46204
4632
4641
46639
46613
46632
77302
77109
4312
4610
52222
52219
52221
4390
0810
43221
4321
43222
52292
1410
4311
1392
0210
49331
49339
5022
50121
5012
49312
42102
4299
4101
Phone0982222338
Mã số thuế2600781454
Tên viết tắtDINH DOANH CO., JSC
Tên quốc tếTOPCOMS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chínhGiáo dục trung cấp chuyên nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:11:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46496
46634
46592
46591
4653
46594
4651
46497
46622
46635
4652
46631
46639
46613
46632
77101
77109
4312
85322
8560
1812
85321
4330
6492
9329
1811
55101
4322
4321
4329
56101
55103
4311
8230
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Phone038.3834199
Mã số thuế2901271288
Người đại diệnVÕ THỊ HỮU
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2010-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:27:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0983077631
Mã số thuế3200567835
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DŨNG LIÊN BẢO
Tên quốc tếDUNG LIEN BAO COMPANY LIMITED
Người đại diệnBẠCH THANH DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2013-02-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:05:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
46622
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
77101
77109
1610
5510
0220
5610
2750
1104
3100
4933
Mã số thuế4700204133
Tên viết tắtBACKAN HTT, JSC
Tên quốc tếHTT BACKAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG TUYÊN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2011-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:17:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46492
46633
46692
46614
46623
46592
46593
46599
46591
46594
46595
4620
46621
46622
46900
46632
77301
7730
77309
77303
77302
77101
77109
43120
1610
18120
43300
02400
18110
08990
08102
08101
08103
02210
08910
07229
07300
07100
68100
4322
43210
43290
33200
43110
23950
17010
17090
1702
23930
1629
23990
23920
2394
18200
33120
33140
33130
33190
02300
0210
42200
421
42900
41000