NGÀNH NGHỀ: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước Tìm thấy 280
Phone0977007516
Mã số thuế2400586745
Người đại diệnHÀ ĐÌNH TUYÊN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-02-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:27:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
4752
77302
4312
78301
2592
43300
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
2816
2829
2822
2819
2599
2512
3311
3312
3314
3319
422
421
4299
4101
Phone0313786838
Mã số thuế0200892318
Tên viết tắtVIET NAM MES.
Tên quốc tếVIET NAM MARINE ENGINEERING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2009-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:49:19
Tên ngành nghề
4659
46599
47610
77303
78200
78301
82110
30110
30120
7490
78100
5222
71101
74100
91010
71200
33200
62010
82191
30990
33120
33140
33150
62020
5021
5011
Phone0313545646
Mã số thuế0200807143
Tên quốc tếSOUTH EAST ASIA TOURISM AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MINH TRỌNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2008-04-10
Thay đổi giấy phép2023-07-13 10:47:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone01268345008
Mã số thuế2300568220
Tên viết tắtHOAN THANH CO., LTD
Tên quốc tếHOAN THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐIỀU
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2010-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:07:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01687076007 09035388
Mã số thuế0401407868
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-02-15
Thay đổi giấy phép2023-06-04 05:00:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
4631
46414
46496
46494
46413
46592
46593
46591
4653
46594
4651
46412
4652
46329
46491
4663
47591
47593
47592
52242
7730
7710
4312
5621
7820
78301
56109
8211
2592
7810
9633
4321
56101
4311
8219
56301
1622
31001
9529
4933
4931
42102
4299
4101
Phone0973084436
Mã số thuế3001802523
Người đại diệnCHU ĐỨC HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2014-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:08:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4663
0146
0141
4312
78301
8130
5510
4330
6492
9311
9321
9329
4390
1811
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
2395
2816
2593
2512
2392
2394
3312
3314
3313
3319
9521
3700
3811
0121
0128
0129
0210
0150
4933
4932
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
3822
3821
Phone01698 285 471
Mã số thuế2400812560
Người đại diệnĐẶNG XUÂN NAM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2017-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:33:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4771
4719
4721
4722
4543
4530
4520
5224
7730
77309
7710
4312
7820
7830
78301
7911
5510
7912
2592
4330
4390
1410
5610
4311
2610
1629
2220
4933
5021
422
421
4299
4101
Phone0987 809 666
Mã số thuế2400743564
Tên viết tắtCONSTRUCTION DESIGN TA 138 CO.,LTD
Tên quốc tếCONSTRUTION DESIGN TA 138 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Tuấn
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2014-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:16:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4741
4520
5224
7730
7710
4312
7820
78301
8130
7990
5510
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
2511
1622
3100
2599
1629
3311
3312
9511
3314
3319
9521
8230
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101