NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá
Tìm thấy 301
| Phone | 0915 171043 |
| Mã số thuế | 5000271619 |
| Người đại diện | HOÀNG THỊ VÂN |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2007-02-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:05:14 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0293865258 |
| Mã số thuế | 5200637772 |
| Người đại diện | VŨ HOÀI NAM |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2011-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 13:38:48 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0216864679 |
| Mã số thuế | 5000205373-001 |
| Người đại diện | TRẦN ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2005-01-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 13:10:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0256 3741 878 - 093 |
| Mã số thuế | 4100444567 |
| Tên viết tắt | NHAVICO |
| Tên quốc tế | NHAT VIET PRODUCTION AND TRADE CO.,LTD |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Huệ |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bình Định |
| Ngày thành lập | 2002-04-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2022-05-30 14:13:08 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0985726999 |
| Mã số thuế | 5000836876 |
| Người đại diện | PHẠM HỒNG ĐĂNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Sơn Dương |
| Ngày thành lập | 2017-06-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:59:54 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 0293848696 |
| Mã số thuế | 5200678955 |
| Tên viết tắt | PHAN THANH MINERAL JSC., |
| Tên quốc tế | PHAN THANH MINERAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ THỊ THU HẰNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Lục Yên |
| Ngày thành lập | 2011-10-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 01:57:42 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 056 3838579 |
| Mã số thuế | 4100267156 |
| Tên viết tắt | 28/7 CO.,LTD |
| Người đại diện | LÊ VĂN CHÍN |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bình Định |
| Ngày thành lập | 1995-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 23:47:00 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0401408050 |
| Người đại diện | LÊ THỊ THANH |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-02-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 07:56:35 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 0273938651 |
| Mã số thuế | 5000275483-002 |
| Người đại diện | MÃ NÔNG THÀNH |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2009-01-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 17:09:28 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0913 820 584 |
| Mã số thuế | 1702108817 |
| Người đại diện | TRẦN VĂN BÌNH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương |
| Ngày thành lập | 2017-11-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 04:01:31 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46633 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 08102 | Khai thác cát, sỏi |
| 08101 | Khai thác đá |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
- « Trang trước
- 1
- …
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
- …
- 31
- Trang sau »