NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Tìm thấy 235
Phone0983831388
Mã số thuế2600460901
Tên viết tắtMinh Quang., JSC
Tên quốc tếMinh Quang Trading and Investment Joint Stock Company
Người đại diệnCAO QUANG HUY
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2008-11-28
Thay đổi giấy phép2023-07-03 13:22:36
Tên ngành nghề
46495
46413
4659
46594
46510
4511
45301
46622
46412
4652
46411
4663
47610
45200
52242
77302
7710
43120
4513
43300
7490
43900
0810
07100
52109
43221
43210
43290
3312
9511
4933
49312
4932
42200
42102
42900
41000
Phone02393 713008
Mã số thuế3001073990
Tên quốc tếBOSSISM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHUANG, CHING
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2010-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:33:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0533561061
Mã số thuế3200243527
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH IT
Tên quốc tếINFORMATIC ANH ELECTRONIC COMPANY LTD., CO
Người đại diệnĐOÀN QUANG THIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2006-10-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:46:07
Tên ngành nghề
46495
46499
46498
46496
46592
46594
46510
46497
46412
46520
46639
47910
77303
62090
43221
43210
43222
43290
62010
20222
62020
63110
Mã số thuế0201110330
Tên viết tắtQUANG ANH TECH CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG ANH TECHNOLOGY EQUIPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-08-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:56:14
Mã số thuế0201082330
Tên viết tắtTU SON 27/7 TRADICO
Tên quốc tếTU SON 27/7 TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC QUÝ
Ngành nghề chínhBán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2010-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:00:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46637
46331
46332
46326
46636
46633
46496
46692
46614
46634
46592
46594
46510
46697
46497
46635
46611
46520
46631
46613
46632
4543
4530
45420
45200
4312
43300
82990
52219
5222
5210
43290
3320
4311
28260
3312
3314
3313
4933
5022
49321
49329
5021
42200
42102
42900
Phone02043668885
Mã số thuế2400586992
Người đại diệnTRẦN VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-02-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:58:55
Tên ngành nghề
4649
46633
4662
4659
46591
4663
46632
4752
4543
4542
1030
1010
1020
43120
1610
46101
5510
2592
43300
8299
43900
43221
4321
43222
43290
3320
5610
43110
2591
28160
1622
1621
2420
2826
2829
28299
2822
28240
2821
28291
2819
2599
1629
2220
2410
1079
2512
1062
3311
3830
3812
3811
4933
4931
42102
42900
41000
1061
Phone02103848213
Mã số thuế2600639761
Tên viết tắtNHAT HUY TRADING CO., LTD
Tên quốc tếNHAT HUY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BẢN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2009-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:42:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4511
46497
46520
46613
47210
47110
45120
47610
4722
47524
4541
4543
4530
45420
45200
43120
46101
79200
85590
851
82990
55101
4322
43210
43290
5610
82300
4933
4932
4931
42900
4299
41000
Phone0979078662
Mã số thuế6200050418
Người đại diệnVŨ HỒNG TUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2010-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:21:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46592
46591
46530
46209
43120
18120
43300
43900
18110
0810
07300
07100
43221
43210
43222
43290
56101
55103
43110
16220
16292
49331
49312
49321
49329
42102
42900
41000