NGÀNH NGHỀ: Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre Tìm thấy 165
Phone0976839999
Mã số thuế0800965977
Tên viết tắtTAL CO ., JSC
Tên quốc tếTAM ANH LINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG CÔNG THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2012-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:50:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103873520
Mã số thuế2600365084
Tên viết tắtCT TNHH XD&DVTM HỒNG KHANH
Tên quốc tếHONG KHANH TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ QUỐC KHANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2006-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:25:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
46592
46591
4653
4651
4511
46622
46635
4652
46631
46624
46613
46632
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
77301
77309
77303
77302
7710
4312
4513
4330
71101
0810
0220
0231
4322
4321
4329
0131
4311
0230
02101
02102
02103
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Phone02363616456
Mã số thuế0401195892
Tên quốc tếKY VIET INVESTMENT - CONSULTING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2009-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:01:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977 259 995
Mã số thuế2400547979
Tên viết tắtNHAM BIEN ECO-TOURISM VIVESMENT.,JSC
Tên quốc tếNHAM BIEN ECO-TOURISM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVƯƠNG HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhBiệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2011-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:54:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46331
46332
4511
55102
43120
79110
93120
93110
01620
01630
55101
08102
08101
08103
02210
08910
03122
08920
43221
43210
56101
55103
03222
56301
35101
1104
11041
23920
37001
01170
01282
01190
01183
02102
01500
4933
4931
42200
42102
42900
37002
Phone0943040281
Mã số thuế2700561029
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU NGUYỆT
Ngành nghề chínhTrồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2010-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:34:46
Tên ngành nghề
46691
4663
5510
1313
64920
0162
82990
02400
0163
0161
70200
9329
02210
0312
1410
56101
0322
1399
1392
1629
1393
1430
82300
02101
02102
4933
5022
4299
0164
Phone84-0262-3867676
Mã số thuế6001271719
Tên viết tắtDRI
Tên quốc tếDAKLAK RUBBER INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Viết Tượng
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2012-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:07:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0500 3686969
Mã số thuế6001119802
Tên quốc tếDAT PHUC BAN ME COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐẠI NGHĨA
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2010-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:08:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02183824332 - 0913
Mã số thuế5400273378
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN KIÊN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2009-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-02 03:19:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902252688
Mã số thuế5701801938
Tên viết tắtT&DQ CO
Tên quốc tếT&DQ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THUYẾT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2016-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:57:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
7730
7721
7710
5590
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6492
7010
6499
7020
0899
0810
0220
0231
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
02102
02109
02103
0210
6820
4933
5022
4932
4931
5021
422
4299
4101