NGÀNH NGHỀ: Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
Tìm thấy 165
| Phone | 0984896415 |
| Mã số thuế | 2400756588 |
| Người đại diện | ĐINH THỊ THANH THÚY |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế |
| Ngày thành lập | 2015-01-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:42:14 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0912745903 |
| Mã số thuế | 1702056566 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV PHAN QUANG HƯNG |
| Người đại diện | PHAN THANH QUÝ |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Rạch Giá |
| Ngày thành lập | 2016-07-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:28:44 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0914079811 |
| Mã số thuế | 3200264534 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG |
| Người đại diện | LÊ VĂN LÂM |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ |
| Ngày thành lập | 2007-04-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 09:45:40 |
| Phone | 0913237349 |
| Mã số thuế | 5000816904 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV VÕ THUẬN PHÁT |
| Tên quốc tế | VO THUAN PHAT ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | VÕ MINH VĨNH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2015-06-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:23:47 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 08 3910 3555-0905679 |
| Mã số thuế | 0313249524 |
| Tên viết tắt | SIHOBI |
| Tên quốc tế | SIHOBI CORPORATION |
| Người đại diện | BÙI THỊ CÁT MY |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 1 |
| Ngày thành lập | 2015-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 11:34:13 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0983842999 |
| Mã số thuế | 6200051098 |
| Người đại diện | ĐÀO CÔNG HOÀN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường |
| Ngày thành lập | 2010-09-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 22:35:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 3702016084 |
| Người đại diện | BÙI VĂN LẬP |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bến Cát |
| Ngày thành lập | 2012-03-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 13:50:50 |
| Phone | 0500 6531079 |
| Mã số thuế | 6000912310 |
| Người đại diện | HUỲNH THỊ THANH NHÀN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2009-06-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 13:50:39 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0533 861858 |
| Mã số thuế | 3200305068 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH PHÚC LÂM |
| Người đại diện | LÊ THỊ MAI |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Triệu Hải |
| Ngày thành lập | 2009-02-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 00:01:32 |
| Phone | 056 3661 269 - 0989 |
| Mã số thuế | 4101415382 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY LỢI HƯNG |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN CHÂU |
| Ngành nghề chính | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão |
| Ngày thành lập | 2013-12-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 00:30:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46631 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 02102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
- « Trang trước
- 1
- …
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- …
- 17
- Trang sau »