NGÀNH NGHỀ: Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
Tìm thấy 165
| Phone | 0977 797 799 |
| Mã số thuế | 2500518918 |
| Người đại diện | VŨ HOÀNG ANH |
| Ngành nghề chính | Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên |
| Ngày thành lập | 2014-09-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 05:00:29 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0916925045 |
| Mã số thuế | 3100994311 |
| Người đại diện | NGUYỄN PHI BẢO |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn |
| Ngày thành lập | 2015-02-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 14:10:25 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0533877585 |
| Mã số thuế | 3200516100 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV PHƯỚC HOÀI |
| Tên quốc tế | PHUOC HOAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN HOÀI |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Trị |
| Ngày thành lập | 2011-11-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 10:17:39 |
| Phone | 02102460828/09173708 |
| Mã số thuế | 2600482292 |
| Tên viết tắt | HUY HOÀNG.,JSC |
| Tên quốc tế | HUY HOÀNG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ ÚT NGA |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2008-12-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 01:56:00 |
| Phone | 565306 |
| Mã số thuế | 3700848224 |
| Tên viết tắt | HIEP NGUYEN CO.,LTD. |
| Tên quốc tế | HIEP NGUYEN COMPANY LIMITED. |
| Người đại diện | TÔ TUẤN KIỆT |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bến Cát |
| Ngày thành lập | 2007-11-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 23:15:15 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0207 3835 839 0207 |
| Mã số thuế | 5000212620 |
| Người đại diện | BÙI NGỌC VĂN |
| Ngành nghề chính | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Sơn Dương |
| Ngày thành lập | 2001-05-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 18:49:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0983791806 |
| Mã số thuế | 2400654466 |
| Tên quốc tế | BCD PRODUCTION & EXPORT - IMPORT CO.,LTD |
| Người đại diện | ĐOÀN VĂN DƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế |
| Ngày thành lập | 2013-12-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:38:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02973846547 - 09038 |
| Mã số thuế | 1700825583 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH HG |
| Tên quốc tế | HA GIANG COMPANY LIMITED. |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN QUÍ |
| Ngành nghề chính | Khách sạn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2009-01-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 02:03:18 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0401468620 |
| Tên viết tắt | PPG CO.,LTD |
| Tên quốc tế | PHUC PHU GIANG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN DU |
| Ngành nghề chính | Trồng cây cao su |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2012-01-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 06:04:09 |
| Phone | 0976839999 |
| Mã số thuế | 0800965977 |
| Tên viết tắt | TAL CO ., JSC |
| Tên quốc tế | TAM ANH LINH JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HOÀNG CÔNG THÀNH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Chí Linh |
| Ngày thành lập | 2012-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 21:50:04 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- « Trang trước
- 1
- …
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- …
- 17
- Trang sau »