NGÀNH NGHỀ: Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
Tìm thấy 165
| Phone | 0932467018 |
| Mã số thuế | 6001135787 |
| Người đại diện | TẠ CÔNG |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Đắk Lắk |
| Ngày thành lập | 2011-01-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-16 12:56:10 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0915675677 - 0982287 |
| Mã số thuế | 3001942961 |
| Người đại diện | PHẠM XUÂN TỊNH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên |
| Ngày thành lập | 2015-11-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 14:23:33 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02143858998 |
| Mã số thuế | 5300681038 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LIỄU |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương |
| Ngày thành lập | 2014-11-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 23:26:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 026 3 750177 |
| Mã số thuế | 4800192989 |
| Tên viết tắt | VINAFOR CAO BANG CO., LTD |
| Tên quốc tế | FOREST CAO BANG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TẠ QUỲNH AN |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Cao Bằng |
| Ngày thành lập | 2009-03-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 18:01:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 3701853788 |
| Người đại diện | TRỊNH CÔNG SƠN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Dĩ An |
| Ngày thành lập | 2011-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 05:59:38 |
| Phone | 0917 405666 |
| Mã số thuế | 5000674590 |
| Người đại diện | NGUYỄN KHÁNH TOÀN |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2011-08-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 08:05:57 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02323597983 |
| Mã số thuế | 2900491266-005 |
| Người đại diện | TRẦN QUANG LUẬN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Bình |
| Ngày thành lập | 2008-05-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 13:56:13 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0943684566 |
| Mã số thuế | 3000441641 |
| Người đại diện | NGUYỄN CÔNG CHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thạch Hà - Lộc Hà |
| Ngày thành lập | 2008-11-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 05:29:24 |
| Phone | 0937 622388 |
| Mã số thuế | 2500277116-001 |
| Người đại diện | HOÀNG THỊ TĨNH |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm |
| Ngày thành lập | 2010-11-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-04 05:22:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0982 598964 |
| Mã số thuế | 2600738762 |
| Tên viết tắt | NAM TRUNG THỊNH., JSC |
| Tên quốc tế | NAM TRUNG THỊNH JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN XUÂN LỊCH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa |
| Ngày thành lập | 2011-05-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 08:29:51 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- …
- 17
- Trang sau »