NGÀNH NGHỀ: Quảng cáo Tìm thấy 134
Phone0563 3827 647 - 091
Mã số thuế4100709647
Tên viết tắtT.A.C
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LIÊN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2009-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:20:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0401385646
Người đại diệnPHẠM THỊ LÊ CHI
Ngành nghề chínhBán buôn kính xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2010-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:45:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0968 015 281
Mã số thuế2400644411
Tên viết tắtPHUONGBAC.JSC
Tên quốc tếPHUONG BAC TRADING AND SERVICES ADMINISTRATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:36:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
46592
46591
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4741
47420
4722
77302
77101
4312
78301
4610
8532
1812
4330
74909
78100
8299
71102
71101
70200
1811
3600
4322
4321
4329
4311
73100
3700
82300
422
421
4299
4101
3900
Phone055. 2242424
Mã số thuế4300499556
Tên viết tắtPDC
Tên quốc tếPHUCDAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG VINH
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2010-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 11:33:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0986 994608
Mã số thuế3602348424
Tên viết tắtAN DAI PHAT CO., LTD
Tên quốc tếAN DAI PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ HUẾ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:02:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone(031)2644579
Mã số thuế0200828270
Tên viết tắtTHN CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI HAI NAM ADVERTISEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ XUÂN SINH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2008-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:46:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0974931198
Mã số thuế2700581804
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VÂN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Điệp - Yên Mô
Ngày thành lập2010-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:15:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0936870515
Mã số thuế0200813203
Tên viết tắtM - VIDIFI I JSC.
Tên quốc tếVIDIFI I MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MÈ
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2008-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:02:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
5224
77303
77302
7710
43120
1610
46101
81300
5510
43300
0990
82990
5221
5222
43900
0810
0891
0722
0730
0710
36000
5210
4322
43210
5610
43110
73100
16230
23950
17010
17090
27320
27500
16220
1702
3100
16210
16291
27330
27400
3700
3812
3811
49400
4933
5022
49312
49321
49329
5021
81210
81290
422
421
41000
3822
38210
Phone0978603178
Mã số thuế2600883907
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ TUỆ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2013-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:51:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46592
4659
46622
4663
5224
77309
77303
77302
4312
56290
2592
4330
7110
4390
55101
5210
4322
4321
4329
56101
55103
4311
73100
4933
4932
422
42102
4299
4101