NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 44
Phone0840393698898
Mã số thuế3100601056
Tên viết tắtDDK
Tên quốc tếDDK JOINT – STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2010-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:22:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0947599599
Mã số thuế2400581828
Người đại diệnPHẠM VĂN TIẾP
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2012-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:17:35
Tên ngành nghề
46612
46495
46499
46637
46203
46498
46636
46633
46496
46494
46202
46614
46634
46209
46493
46621
46497
46622
46635
46611
46201
46204
46631
46491
46639
46613
46632
47735
47591
47593
47599
47525
47592
47110
47594
47530
47529
47630
47640
47524
52244
52242
23960
4312
25920
4330
08102
08101
08103
05100
05200
43221
4321
43222
4311
17021
16230
23950
1701
17090
25930
16220
17022
31001
31009
16210
23910
23930
23943
19100
23920
23942
23941
49331
49332
49339
49333
49334
49321
49329
42200
42102
42101
4299
41000
Phone0210 3780841
Mã số thuế2600636915
Tên viết tắtTHƯỢNG LONG., JSC
Tên quốc tếTHƯỢNG LONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HẢI NAM
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2009-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:41:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46203
46202
4659
4653
4661
4511
46691
46201
46204
4663
46613
4773
5224
7710
4312
8130
4330
71101
71109
9329
55101
0810
4322
4321
55103
4311
23950
2511
23910
422
421
4299
4101
Phone0207 3835 839 0207
Mã số thuế5000212620
Người đại diệnBÙI NGỌC VĂN
Ngành nghề chínhKhai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2001-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:49:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46201
4730
45120
47524
5224
77302
77101
4312
4513
5510
02400
0163
08990
0810
08910
07229
3600
4321
5610
2395
2420
23910
3700
0128
02102
49332
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone01277799979
Mã số thuế6001360782
Tên viết tắtEMAN CO.,LTD
Tên quốc tếEMAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC VIỆT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:38:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0522242424
Mã số thuế3100994248
Tên viết tắtDTQB
Tên quốc tếDONG TAM QUANG BINH PRODUCTION OF CONSTRUCTION MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐinh Thị Lệ
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2015-02-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:10:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0914008000
Mã số thuế3001853782
Người đại diệnTRẦN QUANG THƯỞNG
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2015-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:10:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4661
46900
4663
4773
5224
7730
7710
4312
4390
0810
0510
36000
5210
6810
4322
4321
4329
23950
23910
2399
23920
2394
3700
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
41000
Phone0978 521803
Mã số thuế5000809294
Người đại diệnNguyễn Thị Hiền
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2014-09-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:55:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103943688
Mã số thuế2600682502
Tên viết tắtIFJ
Tên quốc tếINDOCHINA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ĐÌNH THƯỞNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:32:05
Tên ngành nghề
46699
46495
46636
46202
4662
46592
46594
4651
4511
46323
46497
46611
4652
4632
46631
4663
47591
4759
47899
47731
47223
47522
47529
47412
4530
6512
77309
77101
7740
43120
1610
46101
56290
85600
79200
18120
5510
5630
96100
79120
2592
43300
93120
93110
93210
78100
66220
01620
62090
82990
96390
01630
82199
7110
70200
93290
43900
55101
08990
0810
05100
05200
5210
43221
5610
56101
55103
82191
25910
25930
16210
20120
23910
2599
1629
10800
10790
23920
18200
8230
0118
0210
01500
4933
5022
50221
50222
49312
4932
5021
81290
42200
42102
421
42900
41000
3822
38210