NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ Tìm thấy 548
Phone0210 6566568
Mã số thuế2600763864
Tên viết tắtPHÚ THỌ PLYWOOD CO
Tên quốc tếPHÚ THỌ VENEER AND PLYWOOD COMPANY
Người đại diệnĐỖ KIM DUNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:09:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46614
4662
46634
46592
46530
46635
46611
46631
46639
46613
46632
47591
47599
47525
47592
47523
47522
47529
47524
16102
77301
77302
77101
43120
16101
45303
25920
43300
43900
08102
08101
08103
02210
08920
43222
33200
43110
25910
16230
25930
16220
15200
31001
31009
16210
25999
16291
16292
15120
38301
38302
15110
4933
49312
42200
42102
42900
41000
Phone01228597477
Mã số thuế3100867306
Tên quốc tếKHANH BINH ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnVÕ THỊ BÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2012-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-08 14:42:16
Phone0965683535
Mã số thuế2400487173-001
Người đại diệnTRẦN VĂN AN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Krông A Na - Cư Kuin
Ngày thành lập2015-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:31:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0303898844
Mã số thuế2700599777
Người đại diệnNGUYỄN NGUYÊN SỸ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2011-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:15:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0905163304
Mã số thuế4000837483
Người đại diệnNGÔ VŨ HUY
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Điện Bàn - Duy Xuyên
Ngày thành lập2011-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:04:31
Phone02103648155
Mã số thuế2600743177
Tên viết tắtNGOC LAM JSC
Tên quốc tếNGOC LAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HUYẾN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2011-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:43:27
Tên ngành nghề
46495
46496
46592
4659
46530
46594
46510
46497
46635
46520
4632
46695
46900
46631
46411
4641
46639
4663
47591
47599
47733
43120
1610
25920
43300
78100
7410
43900
55101
43221
43210
43290
56101
55103
43110
16230
16220
31001
16210
16291
3830
38110
4933
4932
81290
42200
42102
42900
41000
38210
Phone0975767837
Mã số thuế3100838009
Người đại diệnTRẦN VĂN THUẬN
Ngành nghề chínhCưa, xẻ và bào gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2012-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:00:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0905163107
Mã số thuế0400617527-001
Tên viết tắtTUAN TUNG CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TRUNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Giang - Tây Giang
Ngày thành lập2011-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:04:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0240351806
Mã số thuế2400534962
Người đại diệnHOÀNG THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhKhai thác cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2010-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:14:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46636
46633
46591
46209
46635
46611
46632
47521
47525
47522
47524
4530
45200
45413
25920
02400
08102
08101
08103
02210
07100
16291
4933
50222
49321
50212
42102
42900
4101
Phone0972968015
Mã số thuế3200536883
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV HÙNG DŨNG DUY
Người đại diệnLÊ THỊ HOA
Ngành nghề chínhBán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2012-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:39:42
Tên ngành nghề
46495
46326
46633
46496
46591
46530
4651
4620
46493
46691
46412
46204
4690
46631
46639
46632
47592
4543
43120
4330
4311
16291
23920
4933