NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa máy móc, thiết bị Tìm thấy 148
Phone05113683675 - 36612
Mã số thuế0401387724
Tên quốc tếTRUONG VY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NHƯ QUỲNH
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2010-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:21:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0906565159
Mã số thuế0401434420
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2011-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:36:31
Tên ngành nghề
4669
46594
4661
46493
46497
46622
4652
4632
4663
4711
4741
4761
4791
77309
77302
46101
7911
1812
6190
1811
55101
5610
33120
6202
4933
4932
4299
4101
5820
Phone0303824306
Mã số thuế2700548902
Tên quốc tếNHAT TUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐÌNH TUẤN
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Điệp - Yên Mô
Ngày thành lập2009-11-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:46:27
Phone03203500393
Mã số thuế0800844179
Tên viết tắtVDCT JSC
Tên quốc tếVIET DUC CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ MAI
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2010-07-01
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:30:53
Phone0905880548
Mã số thuế3200527529
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV KẾT LẠC
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LẠC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2012-02-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:48:10
Tên ngành nghề
46636
46633
46496
46599
4661
4511
45301
46635
4632
46631
46639
47599
47592
45302
4541
4520
25920
4330
25999
16291
33120
4933
Mã số thuế3701876087
Người đại diệnLƯƠNG DẾNH
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2011-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:27:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0435625755
Mã số thuế0104124560
Tên viết tắtCONG NGHE SO 1 CO., LTD
Tên quốc tếSERVICES TECHNOLOGY NUMBER ONE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH TRUNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2009-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:54:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4620
4652
4663
4773
4741
2396
7730
5621
4610
5630
4330
1313
7490
6209
8299
0163
9820
0220
5210
4322
4321
3320
6201
721
5610
0131
4311
7310
1324
1311
2100
33120
3312
9511
3313
9522
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0118
0210
6202
4933
4101
0164
Phone02363767339
Mã số thuế0401504646
Tên viết tắtEMDN, CO.,LTD
Tên quốc tếDANANG TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC TOẢN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2012-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 21:01:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0854431637
Mã số thuế3700505019
Tên viết tắtC42
Tên quốc tếHYDRAULIC CONSTRUC JOINT STOCK COMPANY 42
Người đại diệnTRẦN VĂN SƠN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2003-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:19:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02203585585
Mã số thuế0800930741
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng taxi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2011-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:18:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
46326
46591
46493
4511
4634
4632
47733
4771
4741
45120
47610
4530
4520
7710
4312
78200
78301
46101
7911
79200
5510
96100
79120
78100
62090
0810
62010
5610
4311
82191
35302
11041
33120
95110
62020
4920
4933
49312
49321