NGÀNH NGHỀ: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng Tìm thấy 265
Phone0983341226
Mã số thuế5000792611
Người đại diệnĐỖ TRẦN MINH
Ngành nghề chínhKhai thác đá
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2013-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:35:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4511
4730
4541
4543
4530
4542
4520
52242
7730
7710
25920
4330
52219
5222
0161
08102
08101
43221
4321
2395
11041
2012
2394
3312
3315
0119
49331
49332
5022
4931
422
42102
4299
4101
Phone0983393296
Mã số thuế2700612386
Người đại diệnHOÀNG THU HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2011-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:55:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02813 810 668
Mã số thuế4700153418
Người đại diệnNGUYỄN THẾ ĐẠT
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới
Ngày thành lập2007-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:53:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0296.251227
Mã số thuế5200558626
Tên viết tắtANTRACO.CO,LTD
Tên quốc tếDUNG HOA SANITARY WARE TRADING CONTRUCTION CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN PHI LONG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2010-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:36:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0800931255
Tên viết tắtTXE JSC
Tên quốc tếTRE XANH ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THANH HẢI
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2011-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:13:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46591
4653
46697
46696
46622
4663
5224
46101
2592
1410
2395
1392
25999
2392
3830
3812
3811
49331
49332
5022
8129
42102
4299
4101
3822
3821