NGÀNH NGHỀ: Logistics Tìm thấy 78
Phone0313796990
Mã số thuế0200867375
Tên viết tắtESMACO
Tên quốc tếEAST MARITIME JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHÃN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:23:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46637
46636
46633
46634
4659
46622
46635
46611
46631
46639
46632
45200
5224
43120
78301
7911
8532
52291
7990
52299
7912
3011
3012
25920
85590
4330
82990
07229
07100
5210
52292
5610
33150
4933
5022
5012
49321
4931
5021
5011
421
42900
4299
41000
Mã số thuế0200728212
Tên viết tắtNAELTECH
Tên quốc tếNAM TRIEU ELECTRICAL TECHNOLOGY JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnHÁCH VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2007-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:51:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46592
46591
46520
47591
77303
77302
7710
43120
52291
43300
70100
52219
5222
7110
70200
5210
43221
43210
43222
43290
3320
52292
43110
27102
27310
27500
26100
26400
27330
27400
26510
26300
33140
33130
95120
49321
Phone0313880568
Mã số thuế0200791461
Tên viết tắtEASTERN SEA COMMERCIAL CO
Tên quốc tếEASTERN SEA COMMERCIAL, IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG ĐÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2008-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:54:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46693
4669
46699
46637
46636
46633
46614
46634
46592
46594
46510
46697
46696
46497
46622
46635
46520
4632
46329
46631
46639
46613
46632
4530
5224
5310
4312
5320
79110
4513
25920
8299
1811
0810
5210
52292
1410
4311
1701
1040
31001
2211
20290
2212
2220
23942
4933
51200
4931
41000
Mã số thuế0200807129
Tên viết tắtHAI MINH MARICO
Tên quốc tếHAI MINH MARINE & TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN QUẾ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2008-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:29:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0200784263
Tên viết tắtQT.SHIPCO
Tên quốc tếQUANG TRUONG SHIPPING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2008-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-08 15:29:38
Phone0225 3555269
Mã số thuế0201119686
Tên viết tắtHP INTRANCO LTD
Tên quốc tếHAIPHONG INTERNATIONAL TRANSLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THU HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:44:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0313557008
Mã số thuế0200749773
Tên viết tắtTHINH AN TRASERCO.
Tên quốc tếTHINH AN TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỮU QUỲNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2007-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:30:16
Mã số thuế0201130418
Tên viết tắtDAT VIET ITL JSC
Tên quốc tếDAT VIET INVESTMENT AND TRADING LAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THUỲ DƯƠNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-08 15:24:42
Tên ngành nghề
46694
46633
46414
46413
46614
4662
46634
46592
46593
46591
46595
45411
4511
46697
46696
45301
46622
46611
46322
46695
46631
46613
46632
4542
5224
77302
43120
79110
4513
52291
79120
25920
43300
82990
71103
08990
0810
3600
5210
68100
52292
46102
43110
25910
1623
2395
2511
35101
16220
1520
3100
1621
2420
2391
2410
1910
2310
2392
2394
68200
4933
5022
5012
5021
42200
42102
41000