NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình công ích Tìm thấy 311
Phone02103840648
Mã số thuế2500162066
Tên viết tắtNo 26 Const., JSC
Tên quốc tếNo 26 Construction joint stock company
Người đại diệnTRỊNH VĂN HẬU
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2004-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:16:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982 122 984
Mã số thuế2600113552-003
Người đại diệnHÀ MẠNH DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:38:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02403665445 - 09827
Mã số thuế2400633642
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUY
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:04:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02106551738/09833617
Mã số thuế2600770822
Tên viết tắtCÔNG TY AN DU PHÚ THỌ
Tên quốc tếAN DU PHÚ THỌ TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DU
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:53:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46634
46592
46591
4511
46697
46635
46631
46639
46632
47591
47593
47525
47592
47523
4512
47522
47530
47529
47524
77302
7710
43120
4513
43300
64990
43900
55101
5210
43221
43210
43222
43290
56101
55103
43110
16220
31001
31009
16291
4933
49312
49321
42200
42102
42900
41000
Mã số thuế3200146548
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH QUANG TUYẾN
Người đại diệnHỒ VIỆT HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2004-04-13
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:49:32
Phone0316297933
Mã số thuế0200767412
Tên quốc tếPHU LAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUYẾT NHUNG
Ngành nghề chínhĐóng tàu và cấu kiện nổi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2007-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:51:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
46692
4659
4661
46697
46622
4663
4312
3011
3012
25920
43300
82990
5221
5222
0810
5210
4322
43210
33200
4311
25110
32900
1920
25120
2394
33150
38301
4933
5012
42200
42102
4299
41000
Phone0982 077 034
Mã số thuế4101202923
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẬU AN
Người đại diệnĐOÀN NGỌC HẬU
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:25:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2400650630
Người đại diệnQUÁN THỊ HẬU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:46:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912999666
Mã số thuế2400493547
Người đại diệnĐỖ THỊ DUNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2009-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:35:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
46326
4631
46413
46493
46323
4634
46321
46322
46491
4663
47713
4759
47230
47224
47525
47712
47711
4719
47519
47411
47722
47240
47529
47420
47412
4763
47630
47640
47511
4751
47524
55102
7721
77210
4312
56210
7911
56290
8130
7990
5510
5630
56309
96100
7912
43300
9312
9311
93210
7010
96390
7110
7020
93290
43900
55101
6810
4322
4321
43290
56101
55103
4311
1622
1075
16291
1079
33140
33130
8121
8129
4222
42200
4229
4221
4212
4211
42900
4223
41000
4101
4102