NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Tìm thấy 540
| Phone | 02103846467/ 3844775 |
| Mã số thuế | 2600106026 |
| Tên viết tắt | SHCIEW-JSC |
| Tên quốc tế | SONG HONG CONSTRUCTION INSTALLATION ELECTRICITY WATER JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Nguyễn Mạnh Thắng |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2004-10-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 12:36:49 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02393 713008 |
| Mã số thuế | 3001073990 |
| Tên quốc tế | BOSSISM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | CHUANG, CHING |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2010-07-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 13:33:28 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02106551738/09833617 |
| Mã số thuế | 2600770822 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY AN DU PHÚ THỌ |
| Tên quốc tế | AN DU PHÚ THỌ TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN DU |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2011-11-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 23:53:54 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0935055237 |
| Mã số thuế | 3200526606 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH 01 TV TRƯƠNG HÙNG PHƯƠNG |
| Người đại diện | LÊ THỊ PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ |
| Ngày thành lập | 2012-02-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 09:13:59 |
| Phone | 051136272575 |
| Mã số thuế | 0401338371 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NGỌC THÚY |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sắt, thép |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2010-02-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 04:33:27 |
| Phone | 0979418433 |
| Mã số thuế | 0800935884 |
| Tên quốc tế | KMT TRADE MANUFACTURE AND SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | KHỔNG MINH TUÂN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Nam Thanh |
| Ngày thành lập | 2011-11-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 02:49:50 |
| Phone | 0914254388 |
| Mã số thuế | 2600838090 |
| Tên viết tắt | MẠNH ANH CO.,LTD |
| Tên quốc tế | MẠNH ANH PHÚ THỌ COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI MẠNH QUỲNH |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2012-05-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 02:16:58 |
| Mã số thuế | 0201113211 |
| Tên viết tắt | MAI THUY TRACONSTRUC CO,LTD |
| Tên quốc tế | MAI THUY TRADE AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | Mai Thị Thanh Thuỷ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2010-09-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 17:39:42 |
| Mã số thuế | 0401357007 |
| Tên viết tắt | TB.DAN |
| Tên quốc tế | THACH BAN DA NANG JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN HỒNG SƠN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Ngày thành lập | 2010-06-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 09:46:26 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0912095279 |
| Mã số thuế | 2400536046 |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN DƯƠNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2010-12-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 05:37:50 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 19
- 20
- 21
- 22
- 23
- …
- 54
- Trang sau »