NGÀNH NGHỀ: Chuẩn bị mặt bằng Tìm thấy 646
Phone02563 823379
Mã số thuế4100576997
Tên viết tắtAN PHU THINH CO
Tên quốc tếAN PHU THINH DEVELOPMENT INVESMENT CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ THU HOA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2005-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:43:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4511
4632
4641
47191
4541
43120
79110
5510
96100
79120
0810
07229
0730
68100
4322
43210
56101
0321
0322
11041
68200
421
42900
4101
Phone0979407245
Mã số thuế2400601697
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhSản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:49:26
Phone016444775396
Mã số thuế2600670306
Tên viết tắtHải Trung Hoa Co., Ltd
Tên quốc tếHải Trung Hoa Company Limited
Người đại diệnNGUYỄN CAO HẢI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-03-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:19:55
Phone02313784520 - 016849
Mã số thuế6200000551
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Than Uyên - Tân Uyên
Ngày thành lập2005-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:10:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912122004
Mã số thuế2600581688
Tên viết tắtVIET THANG C C CO.,LTD
Tên quốc tếVIET THANG CONSULTANCY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TIẾN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2009-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 20:20:14
Phone(031)3701974
Mã số thuế0200786172
Tên viết tắtTHUY THANH MATRACO
Tên quốc tếTHUY THANH MANUFACTURE TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MƯỜI
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2008-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:42:36
Tên ngành nghề
46699
46495
46413
4659
4661
46497
46622
46520
4663
4541
43120
4513
9312
9311
62090
82990
55101
5210
56101
55103
32900
22209
4933
49312
49321
49329
421
4299
41000
Mã số thuế0201120836
Tên viết tắtXUAN HOA T&S., LTD
Tên quốc tếXUAN HOA TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-10-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:15:53
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46496
46634
46592
46599
46591
46622
46635
46631
4641
46639
46632
47713
47610
4530
77302
43120
56210
46101
56109
43300
64920
82990
4322
3320
55103
4933
5022
4931
422
421
4299
41000
Mã số thuế0201126718
Tên viết tắtBANG THANH STCO.,LTD
Tên quốc tếBANG THANH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG NGỌC THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-10-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:22:20
Tên ngành nghề
46637
4633
46636
46633
46310
46634
46592
46593
46591
46530
46594
46510
4620
4511
46340
46622
46635
46520
4632
46631
46632
45120
4541
4543
4530
77101
77109
43120
5510
7912
64920
4322
43210
5610
0321
0322
43110
4933
5022
421
42900
41000
Phone02103785555
Mã số thuế2600743113
Tên viết tắtQUYẾT THẮNG LÝ., LTD
Tên quốc tếQUYẾT THẮNG LÝ COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÝ
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:58:30
Tên ngành nghề
46331
46332
46203
46326
46496
46494
4659
4653
46594
46497
46340
46622
46635
46329
46624
4663
46613
4759
47733
47731
52244
52242
52241
01440
0146
01490
01450
43120
1610
85322
96100
4330
78100
93290
55101
0810
0220
0231
43221
4321
56101
55103
03222
43110
56301
1622
31001
1621
23930
1629
2410
23920
2394
01183
4933
49120
5022
4931
49110
5021
42102
42900
4101