NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà để ở Tìm thấy 403337
Phone0862797797
Mã số thuế0313954540
Tên quốc tếYEN V7 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LÊ MINH TUỆ
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2016-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:11:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312230295
Tên viết tắtTIN THANH GARMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTIN THANH EXPORT IMPORT SERVICE TRADING GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2013-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:42:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0982992999
Mã số thuế0401782562
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2016-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:23:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone090 365 2162
Mã số thuế0306609127-001
Người đại diệnHuỳnh Quốc Cường
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:04:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0108366627
Tên viết tắtDOLINHPHU CO., LTD
Tên quốc tếDOLINHPHU COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TRỌNG THƯỞNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2018-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:28:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4759
4752
4789
4773
4771
4741
4730
4512
4724
4753
4763
4722
4751
4541
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7730
1610
7911
4513
5629
5510
1313
8299
0810
4321
1410
1623
1701
1073
1071
1040
1622
1072
1702
3100
1621
1074
1075
1629
1393
1080
1062
1430
3830
3812
3811
4933
4932
4931
4299
4101
1061
3822
3821
Phone0918782929
Mã số thuế2200306711
Người đại diệnVÕ VĂN BỀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2009-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:31:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912 557 685
Mã số thuế2400546848
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV THANH LONG MINH
Người đại diệnTHÂN THANH BIÊN
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:04:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46612
46637
46636
46633
46614
46623
4662
46634
46592
46593
46599
46594
46595
4661
46621
46622
46635
46611
46631
46624
46639
46613
46632
16102
55102
55902
43120
5590
55909
16101
1610
56210
56290
56109
18120
56309
43300
43900
18110
55101
08102
08101
0810
08103
07300
55901
43221
4322
43210
43222
43290
5610
56101
55103
55104
43110
56301
17021
16230
17010
17090
16220
17022
1702
16210
16291
1629
16292
18200
422
42102
42101
421
42900
4101
Mã số thuế3702250077
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2014-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:13:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313866559
Tên viết tắtVIET PHU TRANSPORT SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếVIET PHU TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2016-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:03:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4781
4512
4753
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7911
4513
7990
7912
4330
5229
5221
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
4920
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101