NGÀNH NGHỀ: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Tìm thấy 236
| Phone | 0532210235 |
| Mã số thuế | 3200294352 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH BÊ PHƯỚC |
| Tên quốc tế | BEPHUOC LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM NHƯ PHƯỚC |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Trị |
| Ngày thành lập | 2008-12-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 03:15:31 |
| Phone | 01232888882 |
| Mã số thuế | 0401426518 |
| Người đại diện | NGUYỄN ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-05-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 15:43:12 |
| Phone | 02803 853 046 |
| Mã số thuế | 4600259442 |
| Người đại diện | NGUYỄN QUANG TIẾP |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đồng Hỷ - Võ Nhai |
| Ngày thành lập | 2000-11-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 15:29:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0902754295 |
| Mã số thuế | 0401448416 |
| Tên viết tắt | VNTC |
| Tên quốc tế | DAVINA GLOBAL CULTURE TOURISM LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THÀNH VÂN |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-10-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 15:44:40 |
| Phone | 0203665556 |
| Mã số thuế | 5300687336 |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Nhung |
| Ngành nghề chính | Trồng cây ăn quả khác |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Lào Cai |
| Ngày thành lập | 2015-02-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 08:45:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 091-7352333 |
| Mã số thuế | 2700580078 |
| Người đại diện | LÊ VĂN TUYẾN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tam Điệp - Yên Mô |
| Ngày thành lập | 2010-09-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 02:09:51 |
| Mã số thuế | 0200874615 |
| Tên viết tắt | HONG KONG TRASIMEXCO. |
| Tên quốc tế | HONG KONG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ TÚ |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2009-02-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 02:51:34 |
| Phone | 02403824318 |
| Mã số thuế | 2400528542 |
| Tên viết tắt | B&G ARTEX |
| Tên quốc tế | B AND G FINE ART EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN DŨNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2010-11-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 12:21:19 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46494 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 | Phá dỡ |
| Phone | 05116250750 |
| Mã số thuế | 0401458220 |
| Tên viết tắt | ĐAI VIET A CO.,LTD |
| Tên quốc tế | LIMITED LIABILITY COMPANY MEMBER OF A UNIVERSITY VIETNAM ASIA |
| Người đại diện | TRẦN MỸ THOA |
| Ngành nghề chính | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-12-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 08:03:19 |
| Mã số thuế | 0200762189 |
| Người đại diện | VŨ THỊ ĐỖ HOÀNG |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2007-09-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 11:09:12 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- …
- 24
- Trang sau »