NGÀNH NGHỀ: Bán buôn sắt, thép Tìm thấy 1686
Phone0233 3869275 - 09144
Mã số thuế3200491840
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV AN LỢI PHÚ
Người đại diệnNGUYỄN THANH SANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Hải
Ngày thành lập2011-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:44:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2700276215-001
Người đại diệnLê Đức Tú
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2013-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:06:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103788360
Mã số thuế2600861646
Tên viết tắtNAM PHÚ LÂM .,JSC
Tên quốc tếNAM PHÚ LÂM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CHỈNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2012-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:53:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46413
46692
46593
4659
46530
46594
4511
46697
46696
46622
46520
4632
46900
46411
4663
47822
47711
4711
47412
4541
4543
4530
45200
52242
77101
7710
77109
43120
1610
45413
4513
4610
85322
43300
7810
43900
55101
0810
43221
43210
43290
14100
7320
56101
55103
7310
1622
3100
1621
13220
1062
95210
3315
8230
4933
5022
49312
49321
4932
42200
42102
42900
41000
Phone0914604704
Mã số thuế2600729951
Tên viết tắtTÂN PHÁT PTC., JSC
Tên quốc tếTÂN PHÁT PHÚ THỌ CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:05:46
Phone02103859165
Mã số thuế2600763582
Tên viết tắtVIỆT HẰNG PHÚ THỌ CO., LTD
Tên quốc tếVIỆT HẰNG PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:11:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103873520
Mã số thuế2600365084
Tên viết tắtCT TNHH XD&DVTM HỒNG KHANH
Tên quốc tếHONG KHANH TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ QUỐC KHANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2006-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:25:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
46592
46591
4653
4651
4511
46622
46635
4652
46631
46624
46613
46632
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
77301
77309
77303
77302
7710
4312
4513
4330
71101
0810
0220
0231
4322
4321
4329
0131
4311
0230
02101
02102
02103
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Phone02103846257
Mã số thuế2600334505
Người đại diệnĐỗ Thị Chí Thanh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2005-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:27:44
Tên ngành nghề
46693
46692
46614
46592
46599
46691
46622
4663
46613
47524
4312
7911
7912
2592
4330
74200
71109
4390
0810
4322
4321
4329
56101
55103
4311
3312
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0868889642
Mã số thuế5000847927
Tên viết tắtGTQ. JSC
Tên quốc tếGREEN TUYEN QUANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDÌU NHẬT NAM
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2018-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:28:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46202
4659
4653
4651
4511
46622
4652
46201
4663
4759
4752
4773
4741
4730
47722
4761
4753
4742
4763
4772
47191
4541
4543
4530
4542
4520
1030
7710
4312
5320
7830
7911
4513
4610
8531
8130
7990
5510
5630
7912
8559
8512
8521
8522
4330
7490
9321
7810
6622
5229
8299
5225
9632
7110
9329
4390
0810
0891
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7214
5610
0131
0132
0322
1311
2394
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
8230
0128
0129
4933
4922
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821