NGÀNH NGHỀ: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Tìm thấy 432
Phone0533778878
Mã số thuế3200509784
Tên viết tắtTHINHPHUONG EX-IMPIORT COMPANY
Tên quốc tếTHINHPHUONG EX-IMPIORT COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2011-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:01:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone(079) 3825555
Mã số thuế2200159457
Người đại diệnTRẦN NGỌC TRUNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập1997-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:21:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0203855338 09748117
Mã số thuế5300685378
Người đại diệnPHẠM DUY QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2015-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:26:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02813 870834 - 0982
Mã số thuế4700158818
Người đại diệnHÀ TRUNG TUYẾN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới
Ngày thành lập2007-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:09:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46495
4662
46592
4651
4620
4511
46691
46622
4690
46631
46632
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
77302
4312
1610
78301
7911
4513
4610
85322
7990
7912
55101
0810
0722
0730
0710
5210
43221
4321
55103
4311
1629
1080
0210
4933
49321
422
42102
4101
Phone0977957957
Mã số thuế1101319845
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến Tường - Mộc Hóa
Ngày thành lập2010-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:44:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0905342338
Mã số thuế3200480207
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TRIỂN HƯƠNG
Người đại diệnHOÀNG THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đa Krông
Ngày thành lập2010-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:45:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0915305213
Mã số thuế3200487925
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV VIỆT PHÁT LAO BẢO
Người đại diệnVÕ THỊ NHÀN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đa Krông
Ngày thành lập2011-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:45:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
46331
46332
46326
4631
46496
46599
4620
46493
46691
46497
46635
46520
46204
4632
46329
4690
46639
4663
47599
16291
3319
4933
Mã số thuế2200554249
Tên viết tắtVINHPHUCO., LTD
Tên quốc tếVINH PHU COMPANY LIMITTED
Người đại diệnMAI THỊ HỒNG NGA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2010-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:46:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone07803828073
Mã số thuế2000463234
Tên quốc tếTAN THANH CO., LTD
Người đại diệnTRẦN NHỰT CHÁNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2003-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:19:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone03203749152
Mã số thuế0800957912
Người đại diệnPHẠM ĐĂNG BẰNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2011-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:15:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
4633
46326
46496
46592
4659
4653
46594
4651
4620
46691
46204
4663
4520
0146
4312
46101
85322
2592
4330
3600
4322
4321
0322
1104
1080
3312
9511
9522
4933
49321
422
42102
4299
4101