NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 224
Phone0978640112/098511155
Mã số thuế2600726252
Tên viết tắtCHIẾN THƠM CO., LTD
Tên quốc tếCHIẾN THƠM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2011-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:12:18
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46635
46631
46639
46632
4759
47521
47525
47523
47522
47529
47524
4312
4330
4390
4322
4321
4329
4311
4933
422
421
4299
4101
Phone0533853219
Mã số thuế3200150128
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH QUỐC DUNG
Người đại diệnLÊ VĂN QUỐC
Ngành nghề chínhBán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2002-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:35:48
Tên ngành nghề
46324
46694
46636
46633
46310
46623
46209
46691
46697
46622
46201
46204
46322
46631
46639
46632
4759
47525
47110
47530
47529
47222
47524
52109
4933
4931
422
42102
4101
Phone02973863571 - 09399
Mã số thuế1701353245
Tên viết tắtCIC KGU
Tên quốc tếKIENGIANG URBAN DEVELOPMENT JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnVƯƠNG MINH TÂM
Ngành nghề chínhTrồng hoa hàng năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2010-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:33:51
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46592
4663
46613
47591
47525
47731
47524
4520
4312
5629
8130
8211
8110
4330
8010
9321
9420
9632
7110
9700
4390
7120
4322
4321
56101
4311
3312
3314
38301
38302
3700
38129
3811
38121
0129
01183
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
38229
3821
38221
Phone0988129829
Mã số thuế2400625289
Người đại diệnTRẦN QUANG PHÚ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2012-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:34:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
47525
47523
47522
47529
47524
4312
4330
5229
5225
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0273 832270
Mã số thuế5000291196
Tên viết tắtPRIME HAO PHU JSC
Tên quốc tếPRIME HAO PHU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỒNG HÀ
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2008-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:07:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01279113638
Mã số thuế2400610596
Người đại diệnNGÔ THẾ ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:59:16
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46530
46510
46635
46520
46639
46632
47591
47593
47599
47521
47525
47592
47523
47594
47522
47529
47524
43120
4330
43900
43221
43222
43290
33200
43110
27102
27500
25991
26100
26200
26400
25999
27900
26300
33110
33120
33140
33130
49332
49339
42200
42102
42101
42900
41000
Phone3660071
Mã số thuế0200820514
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & XD TUẤN VINH
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUNG
Ngành nghề chínhBán buôn kính xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2008-06-13
Thay đổi giấy phép2022-02-07 17:20:06
Tên ngành nghề
46694
46495
46636
46633
46634
46592
46591
46622
46635
46611
46613
46632
47591
47525
47523
47522
47524
77302
43120
43300
43221
43210
43222
55104
43110
49312
42200
42102
42101
42900
41000
Phone02103810063
Mã số thuế2600747291
Tên viết tắtNAM VƯƠNG M.E&P CO., LTD
Tên quốc tếNAM VƯƠNG MINERALS EXPLOITING AND PROCESSING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ DUY CHANH
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:03:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4511
46322
4663
47525
4512
47524
4530
46101
4513
9329
55101
0810
0722
0730
0710
0510
0520
56101
1622
16291
2392
4933
5022
4931
5021