NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 132
Phone0316292555
Mã số thuế0200673235
Tên viết tắtPHA RUNG CIC CO
Tên quốc tếPHA RUNG CONSULTANT INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPNAY
Người đại diệnLƯU QUỐC ÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2006-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:12:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
46591
46621
4663
46613
47300
5224
7710
4312
2592
5229
82990
5221
5222
71102
71101
71103
71109
4390
08101
0810
02210
07229
07300
07100
05100
05200
36000
5210
4322
4321
56101
23950
2511
3830
3700
3812
38110
49200
49400
4933
49331
5022
5012
422
421
4299
41000
Phone0358000184
Mã số thuế4101182667
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM ĐÁ GRANITE TOÀN CẦU
Tên quốc tếGLOBAL GRANITE TRADING PRODUCTION CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN DUY HIỀN
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:33:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0979999939
Mã số thuế2400624158
Người đại diệnNGÔ QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:49:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46614
46623
4662
46621
46622
46635
46624
4663
46613
43120
43300
43900
06100
02210
06200
07100
03122
05100
05200
01300
43110
16220
32110
16210
26100
28240
28210
28291
26400
16291
23100
4933
42200
42102
42900
41000
Phone056.3886443
Mã số thuế4101153338
Tên viết tắtGPIKR. JSC
Tên quốc tếGREEN PLANET SONG KON JSC
Người đại diệnVõ Hồng Nguyên
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2010-11-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:19:32
Phone0985663663
Mã số thuế0800934859
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHƯỢNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2011-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-04 00:54:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02433547838
Mã số thuế0105196695
Tên viết tắtT&D GROUP INVESTMENT
Tên quốc tếT&D GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2011-03-16
Thay đổi giấy phép2023-05-10 09:52:56
Tên ngành nghề
4659
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7721
4312
5590
5621
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
9311
9321
9103
8299
0240
0163
0161
9319
7020
9329
4390
0810
02210
0231
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1622
3100
1629
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0533877585
Mã số thuế3200516100
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV PHƯỚC HOÀI
Tên quốc tếPHUOC HOAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HOÀI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2011-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 10:17:39
Tên ngành nghề
46324
46495
4649
4633
46326
46310
46494
46510
45411
4620
46493
45431
46497
46340
46412
46520
4632
4690
46631
4641
46491
4663
4752
4789
47191
02210
0231
56101
02102
4933
Phone05003956123
Mã số thuế6001320469
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC KIỆT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2012-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:10:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0968 222 508
Mã số thuế4800898936
Người đại diệnCHU VĂN ÍCH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hạ Lang
Ngày thành lập2017-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:09:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
46530
4661
4620
4663
0144
0146
0145
0141
43120
1101
18120
4330
01620
02400
7110
74100
70200
0810
02210
4322
43210
03222
43110
16220
0210
01500
4933
42200
42102
4299
4101
1061