NGÀNH NGHỀ: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Tìm thấy 95
Phone056 3524342 - 0913
Mã số thuế4101040006
Tên viết tắtCông ty XD-TM-DV Minh Châu
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2010-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:57:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone3740 4006
Mã số thuế0400504643-001
Tên quốc tếBRANCH OF DAEWON DANANG CO., LTD
Người đại diệnCHO JUNSUNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2015-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:19:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế2600309347-006
Người đại diệnLƯƠNG CÔNG QUẢNG
Ngành nghề chínhBán buôn hàng may mặc
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2011-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:06:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02363733512
Mã số thuế0400387217
Tên quốc tếQUANG THANH PLASTIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI VĂN THÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2001-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:27:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế4700204133
Tên viết tắtBACKAN HTT, JSC
Tên quốc tếHTT BACKAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG TUYÊN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2011-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:17:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46492
46633
46692
46614
46623
46592
46593
46599
46591
46594
46595
4620
46621
46622
46900
46632
77301
7730
77309
77303
77302
77101
77109
43120
1610
18120
43300
02400
18110
08990
08102
08101
08103
02210
08910
07229
07300
07100
68100
4322
43210
43290
33200
43110
23950
17010
17090
1702
23930
1629
23990
23920
2394
18200
33120
33140
33130
33190
02300
0210
42200
421
42900
41000