NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm thuốc lá Tìm thấy 940
Phone0915536307
Mã số thuế4900785887
Người đại diệnDương Minh Đức
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2015-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:13:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4511
4690
4759
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
4513
1812
5510
2592
4330
1313
0990
7110
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0892
3600
4321
4329
1410
5610
4311
1623
1073
1071
1394
2593
1040
1622
1104
1520
1621
1392
2817
1074
1075
2599
1629
1200
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1820
3830
3700
3811
1511
0210
4933
4932
4931
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0888415777
Mã số thuế5700657375
Tên viết tắtPHU LAM CO.,LTD
Tên quốc tếPHU LAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH BẠCH
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2006-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:58:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
5224
5310
2396
0146
0149
1050
1030
1010
1020
1101
5320
5590
1610
5510
1313
0162
5229
5222
5223
0240
0163
0161
0899
0810
0891
0893
0311
0312
5210
1410
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1071
1709
2816
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1621
2011
2815
2813
2825
2826
2821
2819
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
2393
2029
2599
1629
1200
2399
1420
1311
2030
2022
2812
1080
1079
2021
2100
1062
1430
1312
1512
2392
2394
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4940
5022
5120
5012
5021
5110
5011
1061
0164
Mã số thuế0304829688-001
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG NHÂN
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2011-10-14
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:50:05
Ngành nghề
Mã số thuế0108854303
Người đại diệnTRẦN HÙNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2019-08-05
Thay đổi giấy phép2023-07-15 19:24:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailtaphoathanhnhung51@gmail.comm
Phone0942688000
Mã số thuế2902229867
Người đại diệnTRẦN PHÚC THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-06-18
Thay đổi giấy phép2025-06-18T15:10:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7721
7710
1101
5320
5621
7911
4513
4610
5629
8292
8110
5630
7912
8559
9620
4330
5229
8299
5225
9639
9329
4390
4329
5610
7310
1103
1709
1104
1702
1102
1200
4933
4212
Phone0909 882 868
Mã số thuế4800891458
Tên viết tắtITL JSC
Tên quốc tếTRA LINH - LONG BANG DEVELOPMENT AND INVESMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG THẮNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:02:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
55102
52242
0144
01462
01469
0149
0145
0141
01463
1050
10209
10409
10204
10203
10309
10201
10202
4312
1101
5629
2592
10101
4330
01461
0162
5229
0990
52219
0163
4390
55101
08102
08101
08103
0311
03121
03122
3600
52102
52109
52101
6810
43221
4321
43222
4329
3320
56101
55103
55104
03221
03222
03210
4311
2591
2680
17021
1623
22201
23950
2814
1103
27102
17010
1073
2511
1324
17090
2816
20132
10401
27310
2732
2750
25991
1622
11042
2652
17022
1520
31001
31009
1392
21002
3290
2610
2815
2813
2825
2826
28299
28170
28291
2620
1074
27101
3091
1075
10301
11041
2910
2930
2720
20131
1102
2211
23910
2640
2393
20290
25999
2212
16291
22209
2399
16292
2030
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
12009
23100
1391
15120
23920
3040
38301
38302
37001
38129
3811
0150
35102
6820
4933
422
42102
42101
4299
4101
0164
37002
3900
38229
38210
Phone0977 933 904
Mã số thuế2400809550
Người đại diệnTrịnh Quang Học
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:36:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4511
4634
4711
4781
4724
4530
4520
7730
7740
7710
4312
4513
4330
5229
4390
0810
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1200
2392
4933
5022
50121
422
421
4299
4101
Phone0933297222
Mã số thuế2300933258
Người đại diệnLƯƠNG KHẮC BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2016-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:35:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4652
4663
4752
4741
7730
7710
4312
1610
7911
4610
7990
7912
4330
5229
5221
5222
0163
7410
4390
4322
4321
4329
3320
721
1622
1621
2011
2013
2029
2212
1629
1200
2220
2022
3312
3313
0115
4933
4932
4931
422
4299
4101
Phone03203770329
Mã số thuế0800858781
Tên viết tắtSCOM
Tên quốc tếSUCCESS EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH SƠN
Ngành nghề chínhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2010-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:06:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
47733
4771
4711
4541
4530
1050
1030
1010
77301
7730
77302
7710
1101
5590
5629
5630
5229
0990
0240
55101
0810
0610
0220
0891
0893
0730
0710
0510
0520
5210
5610
2814
1073
1040
2731
2732
2750
1104
1520
2011
2610
2813
2825
2824
2817
2821
2620
1074
2710
2023
2012
2720
1102
2640
1200
2733
2740
2630
3250
1080
3092
2394
3830
8230
4933
5022
5120
4931
5021
4299