NGÀNH NGHỀ: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Tìm thấy 150
| Phone | 02406282271 |
| Mã số thuế | 2400389881 |
| Người đại diện | NGÔ QUANG TRUNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2007-12-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 01:57:27 |
| Phone | 0909 882 868 |
| Mã số thuế | 4800891458 |
| Tên viết tắt | ITL JSC |
| Tên quốc tế | TRA LINH - LONG BANG DEVELOPMENT AND INVESMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐINH QUANG THẮNG |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Cao Bằng |
| Ngày thành lập | 2015-12-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 00:02:38 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0401432751 |
| Tên viết tắt | TQP CO.,LTD |
| Tên quốc tế | THANH QUANG PHAT CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN CHÍ MUÔN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Ngày thành lập | 2011-07-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 05:02:51 |
| Phone | 0915538333 |
| Mã số thuế | 2400538237 |
| Người đại diện | DƯƠNG VĂN TUẤN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2011-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:15:41 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0523603727 - 0906582 |
| Mã số thuế | 3100842118 |
| Tên viết tắt | PGH |
| Tên quốc tế | PHAN GIA HUNG LIMITED LIABILITY COMPANIES TRADE AND CONSTRUCTION SERVICES |
| Người đại diện | PHAN VĂN HÙNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn |
| Ngày thành lập | 2012-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 12:53:28 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0533850247 |
| Mã số thuế | 3200150110 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH ĐT&XD THIẾT BỊ ĐIỆN QUẢNG TRỊ |
| Tên quốc tế | ELECTRICAL EQUIPMENT QUANG TRI INVESMENT AND CONSTRUCTION ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | VÕ THỊ PHỤNG |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ |
| Ngày thành lập | 2002-06-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 13:35:42 |
| Mã số thuế | 3700617530 |
| Tên viết tắt | DONG DUONG CO., LTD |
| Người đại diện | TRẦN VĂN ĐÔNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một |
| Ngày thành lập | 2005-01-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 12:21:06 |
| Phone | 0302246666 |
| Mã số thuế | 2700612347 |
| Tên viết tắt | TIC |
| Tên quốc tế | THIEN VUONG INVESTMENT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | TẠ NGỌC HÀ |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2011-07-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 09:55:00 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0240674658 |
| Mã số thuế | 2400332116 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH HỒNG THÁI |
| Tên quốc tế | HONG THAI COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGÔ QUANG ĐẠO |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2004-06-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 04:53:44 |
| Phone | 0169 6600 546 |
| Mã số thuế | 1702134006 |
| Tên viết tắt | CTY TM XD NGUYỄN MINH QUANG |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN ĐÔNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp |
| Ngày thành lập | 2018-07-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 04:08:29 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- …
- 15
- Trang sau »