NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu kim loại Tìm thấy 60
Phone0523825051 09123
Mã số thuế3100765135
Người đại diệnNGUYỄN THANH TIN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2011-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:19:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972892236
Mã số thuế2600738191
Tên viết tắtG.5 TRUNG KIÊN., JSC
Tên quốc tếG.5 TRUNG KIÊN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ XUÂN TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 09:26:14
Phone0240 292 086
Mã số thuế2400398396
Tên viết tắtDELTA TECHNO
Tên quốc tếDELTA TECHNOLOGICOL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2008-04-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:39:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4653
46209
46204
46322
47411
4742
47420
47412
1020
7730
77101
4312
6312
8211
851
4330
7810
62090
71102
74901
71101
71103
71109
4390
03122
3600
7120
4322
4321
4329
62010
721
7220
03222
4311
8219
9511
9512
38301
38302
3700
38129
3811
38121
62020
4933
4931
422
421
4299
4101
6311
3900
38229
38210
38221
Phone01234069469
Mã số thuế2400741990
Người đại diệnTRẦN THỊ HOÀ
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2014-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:40:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế2600731502
Tên viết tắtCÔNG TY DẦU KHÍ AN PHÁT
Tên quốc tếAN PHAT PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM XUÂN ĐƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2011-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:50:12
Tên ngành nghề
4633
46310
46614
4662
4659
4661
4620
4511
4632
46613
47210
47300
4722
7730
7710
1610
4513
25920
5610
25930
16220
16210
10620
38301
4933
4932
42200
421
42900
41000
Phone0500 3867545
Mã số thuế6001206212
Tên viết tắtCÔNG TY ÂN ĐỨC
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐIỆP
Ngành nghề chínhSản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2011-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:58:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone056 3704717
Mã số thuế4101147655
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TG VÀ XL CT NH MT HẢI MINH
Người đại diệnĐINH VĂN HÀO
Ngành nghề chínhBán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2010-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:42:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0222 3720199
Mã số thuế2300568333
Tên viết tắtBAC NINH CHEM TECH CO.,LTD
Tên quốc tếBAC NINH CHEMICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2010-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:02:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46692
4662
4652
47591
45432
45302
1812
3600
3320
2011
20222
2012
2720
2029
2740
20232
3312
3314
3313
38301
38302
3700
3811
3900
3822
3821
Phone0563793 662 - 3791
Mã số thuế4100611761
Tên viết tắtGIAPHACO
Tên quốc tếGIA PHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐẮC UY
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2006-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 00:29:05
Tên ngành nghề
46495
46499
46496
46592
4659
46599
46530
46594
4651
4620
45111
46497
46520
4632
4663
4741
47529
47420
47412
47524
23960
10209
10203
10201
10202
1020
77309
77303
7710
77109
43120
6399
6209
02210
0311
0312
03121
03122
36000
4322
43210
4329
43290
03221
03222
03210
0322
43110
7310
23950
2821
1629
3312
38301
38302
3700
38129
38110
38121
02102
02109
38229
38210
38221