NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ
Tìm thấy 132
| Mã số thuế | 3001495551 |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH BÌNH |
| Ngành nghề chính | Khai thác gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hương Sơn - Đức Thọ |
| Ngày thành lập | 2011-09-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 06:12:49 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0904 026 222 |
| Mã số thuế | 2600667092 |
| Tên viết tắt | Van Thanh T & C., JSC |
| Tên quốc tế | Van Thanh Trading & Construction Joint Stock Company |
| Người đại diện | Nguyễn Thành Vạn |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2010-02-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 21:29:05 |
| Phone | 0523829821 |
| Mã số thuế | 3100466093 |
| Người đại diện | ĐÀO XUÂN ĐẠT |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2009-01-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 09:13:45 |
| Phone | 0563793 662 - 3791 |
| Mã số thuế | 4100611761 |
| Tên viết tắt | GIAPHACO |
| Tên quốc tế | GIA PHAN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHAN ĐẮC UY |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2006-07-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 00:29:05 |
| Phone | 053 3551700 |
| Mã số thuế | 3200042556-018 |
| Tên viết tắt | CHI NHÁNH XUẤT NHẬP KHẨU SEPON |
| Tên quốc tế | SEPON EXPORT IMPORT BRANCH |
| Người đại diện | TRẦN HOÀNG ĐẠO |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ |
| Ngày thành lập | 2007-08-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 21:26:51 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02613856153 |
| Mã số thuế | 5200197056 |
| Người đại diện | NGUYỄN HUY TÌNH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2002-05-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 06:50:16 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02623880036 - 09775 |
| Mã số thuế | 6000459690 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH CAO SU HÀ ĐỨC |
| Người đại diện | ĐOÀN ĐẮC ĐỨC |
| Ngành nghề chính | Trồng cây cao su |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2002-01-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 13:20:46 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0983791806 |
| Mã số thuế | 2400654466 |
| Tên quốc tế | BCD PRODUCTION & EXPORT - IMPORT CO.,LTD |
| Người đại diện | ĐOÀN VĂN DƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế |
| Ngày thành lập | 2013-12-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:38:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02403838686 |
| Mã số thuế | 2400631099 |
| Người đại diện | TRẦN HUY LÂM |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2012-12-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 06:07:44 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0563836639 - 0914 0 |
| Mã số thuế | 4100583169 |
| Tên viết tắt | HLCO |
| Tên quốc tế | HL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Trương Ngọc Hưng |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thị xã An Nhơn |
| Ngày thành lập | 2005-12-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 19:40:34 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
- « Trang trước
- 1
- …
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- …
- 14
- Trang sau »