NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Tìm thấy 96
| Phone | 0210 6566568 |
| Mã số thuế | 2600763864 |
| Tên viết tắt | PHÚ THỌ PLYWOOD CO |
| Tên quốc tế | PHÚ THỌ VENEER AND PLYWOOD COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ KIM DUNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2011-10-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 01:09:43 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0979418433 |
| Mã số thuế | 0800935884 |
| Tên quốc tế | KMT TRADE MANUFACTURE AND SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | KHỔNG MINH TUÂN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Nam Thanh |
| Ngày thành lập | 2011-11-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 02:49:50 |
| Phone | 0204685291 |
| Mã số thuế | 2400292544 |
| Tên viết tắt | G.M.Đ |
| Người đại diện | LÊ QUANG NGÀ |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2003-03-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:42:05 |
| Phone | 0848309482 |
| Mã số thuế | 2600701378 |
| Tên viết tắt | LH.,JSC |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐÌNH LƯU |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập |
| Ngày thành lập | 2010-10-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 22:09:54 |
| Phone | 0988852565 |
| Mã số thuế | 3001512119 |
| Người đại diện | LÊ VĂN TƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa thiết bị điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kỳ Anh |
| Ngày thành lập | 2011-11-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 13:05:23 |
| Phone | 02103843004 |
| Mã số thuế | 2600672247 |
| Tên viết tắt | TRƯỜNG SƠN CO LTD |
| Tên quốc tế | TRUONG SON TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ MẠNH ĐOAN |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2010-04-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 14:16:09 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02106255181 |
| Mã số thuế | 2600775242 |
| Tên viết tắt | KAJ |
| Tên quốc tế | KHAI AN MANUFACTURING AND SERVICE COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN TRUNG |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2011-11-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 23:29:08 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 0201019522 |
| Tên viết tắt | LE MINH CTSCO.,LTD |
| Tên quốc tế | LE MINH CONSTRUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÂM TRUNG HIẾU |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2009-12-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 04:06:18 |
| Phone | 0500 3685025 |
| Mã số thuế | 6001172235 |
| Tên viết tắt | GAS N0.1 CO.,LTD |
| Tên quốc tế | N0.1 GAS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG MINH CHÂU |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2011-05-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 10:45:47 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02103846433 |
| Mã số thuế | 2600729101 |
| Tên viết tắt | ROWOCO |
| Tên quốc tế | ROYAL WOOD, PRODUCTION &TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHÙNG THỊ LAN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập |
| Ngày thành lập | 2011-03-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:57:58 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- …
- 10
- Trang sau »