NGÀNH NGHỀ: Trồng hoa hàng năm Tìm thấy 308
Phone06503869869
Mã số thuế3702225659
Người đại diệnĐÀO TRUNG NGHĨA
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2013-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:18:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02363944310
Mã số thuế0401399906
Tên viết tắtPOMAS JSC
Tên quốc tếPOMAS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VIỆT DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2010-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:19:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0986072073 - 052360
Mã số thuế3100383545
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD &TM ĐỨC VĨNH
Người đại diệnMAI XUÂN THỦY
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2007-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:38:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế6001194655
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SANH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Ngày thành lập2011-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:16:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103785555
Mã số thuế2600743113
Tên viết tắtQUYẾT THẮNG LÝ., LTD
Tên quốc tếQUYẾT THẮNG LÝ COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÝ
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:58:30
Tên ngành nghề
46331
46332
46203
46326
46496
46494
4659
4653
46594
46497
46340
46622
46635
46329
46624
4663
46613
4759
47733
47731
52244
52242
52241
01440
0146
01490
01450
43120
1610
85322
96100
4330
78100
93290
55101
0810
0220
0231
43221
4321
56101
55103
03222
43110
56301
1622
31001
1621
23930
1629
2410
23920
2394
01183
4933
49120
5022
4931
49110
5021
42102
42900
4101
Phone0918472935
Mã số thuế5200801285
Người đại diệnĐặng Trần Chí
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2013-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:11:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46202
4662
4659
4653
4661
4620
4511
46697
4663
46613
47524
4520
55101
0810
0722
0710
08920
05100
05200
4321
5610
55103
2420
16291
2399
2410
2394
01183
0210
4933
5022
4299
4101
Phone05003862316
Mã số thuế6000411970
Tên viết tắtDUC ANH COMPANY
Tên quốc tếDUC ANH SEED TECHNOLOGY AND TOURISM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ HỒNG LÂM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2002-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:40:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone03203786935/0987941
Mã số thuế0800926784
Tên viết tắtCÔNG TY TÀI PHÚ PHÁT
Tên quốc tếTAI PHU PHAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2011-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:44:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46202
4662
4663
4759
4752
4753
5224
23960
7730
7710
4312
5621
7820
7830
8130
8110
2592
4330
7810
5229
5221
5222
7420
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
23950
2511
2593
16220
3100
16291
2512
23920
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
01183
4933
4931
8121
422
421
4101
3822
3821
Phone0946 846 839
Mã số thuế1702105686
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV HUỲNH KHÁNH ANH
Người đại diệnHUỲNH ĐÀO GIA BẢO
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp
Ngày thành lập2017-10-24
Thay đổi giấy phép2023-05-30 02:35:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
4662
4651
45411
4511
4652
4663
4759
4752
47530
4312
4330
7110
7410
4390
43221
4321
4329
4311
0119
0129
01183
422
42102
4299
4101