NGÀNH NGHỀ: Sao chép bản ghi các loại Tìm thấy 27
Phone0908289455
Mã số thuế0401387001
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC NAM
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2010-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:28:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone05113932992
Mã số thuế0401390780
Tên viết tắtCT
Tên quốc tếVICTORY EVENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG NGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2010-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:52:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912 557 685
Mã số thuế2400546848
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV THANH LONG MINH
Người đại diệnTHÂN THANH BIÊN
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:04:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
46612
46637
46636
46633
46614
46623
4662
46634
46592
46593
46599
46594
46595
4661
46621
46622
46635
46611
46631
46624
46639
46613
46632
16102
55102
55902
43120
5590
55909
16101
1610
56210
56290
56109
18120
56309
43300
43900
18110
55101
08102
08101
0810
08103
07300
55901
43221
4322
43210
43222
43290
5610
56101
55103
55104
43110
56301
17021
16230
17010
17090
16220
17022
1702
16210
16291
1629
16292
18200
422
42102
42101
421
42900
4101
Phone0240 3511 868 - 0986
Mã số thuế2400639595
Tên viết tắtAP. CO.,LTD
Tên quốc tếAN PHAT TECHNOLOGY - TELECOM. CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:48:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
46592
46510
46520
47599
47411
47420
47412
77303
63120
18120
61901
62090
18110
62010
18200
33120
95110
33140
33130
33190
95120
95210
62020
63110
Phone0210 3676 868/0943 6
Mã số thuế2600858996
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN TUẤN ANH
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2012-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:36:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
46499
4633
46326
46636
46633
46592
46599
46594
46510
46493
4511
46691
46497
46622
46635
46412
4652
4632
46631
4641
46639
4663
46632
47620
4781
47737
4541
5224
96310
4312
1610
46101
18120
96100
25920
4330
18110
55101
08101
07229
0710
43221
4321
56101
55103
4311
2591
23950
2395
1622
31001
1062
18200
3830
4933
49312
4932
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế4700204133
Tên viết tắtBACKAN HTT, JSC
Tên quốc tếHTT BACKAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG TUYÊN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2011-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:17:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
46699
46492
46633
46692
46614
46623
46592
46593
46599
46591
46594
46595
4620
46621
46622
46900
46632
77301
7730
77309
77303
77302
77101
77109
43120
1610
18120
43300
02400
18110
08990
08102
08101
08103
02210
08910
07229
07300
07100
68100
4322
43210
43290
33200
43110
23950
17010
17090
1702
23930
1629
23990
23920
2394
18200
33120
33140
33130
33190
02300
0210
42200
421
42900
41000
Mã số thuế0105845660
Tên viết tắtSON HA ID CO., LTD
Tên quốc tếSON HA INVESTMENT AND DEVELOPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:22:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
46530
46510
46520
46900
4641
4663
43120
63120
18120
43300
62090
90000
18110
4322
43210
43290
33200
62010
73200
43110
73100
18200
95110
82300
62020
42200
421
42900
63110
58200