NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 192
Phone0313798122
Mã số thuế0200786574
Tên viết tắtHAI HA TRADIMEXCO.
Tên quốc tếHAI HA TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HANH
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2008-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:07:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
46636
46633
46614
4659
4653
4620
4511
46697
46622
4652
46329
46613
46632
47735
47525
47739
47300
4512
47524
4530
4513
30110
25920
90000
55101
56101
33120
33150
4933
5022
5012
49312
49321
49329
Phone0984151444 09169
Mã số thuế3100978662
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TRUNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2014-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:06:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01208367963
Mã số thuế3100979426
Người đại diệnHOÀNG VIẾT ÁNH
Ngành nghề chínhĐóng tàu và cấu kiện nổi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2014-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:11:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0974262686 0977
Mã số thuế3100975615
Người đại diệnTRẦN QUANG SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bố Trạch
Ngày thành lập2014-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:05:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone02403693040
Mã số thuế2400647003
Người đại diệnDƯƠNG VĂN SỸ
Ngành nghề chínhBán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2013-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:45:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
46202
46593
4659
46594
46510
46696
46497
46520
46695
4690
46411
4641
4773
4771
47411
47412
4751
65110
16102
52242
53100
7730
77309
77303
43120
53200
81300
8020
18120
96200
62090
8299
02400
74200
18110
02210
52109
4321
62010
73100
16210
11041
16291
02300
62020
49200
49331
49332
49312
49329
81210
81290
Phone0986022022
Mã số thuế3100981376
Người đại diệnNguyễn Thị Thanh Nhàn
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2014-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:09:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913295392 09052
Mã số thuế3100996679
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2015-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:13:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982999517
Mã số thuế3100974509
Người đại diệnHoàng Thanh Hải
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2014-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:48:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0904862981
Mã số thuế0800971681
Người đại diệnTRẦN VĂN KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2012-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:24:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone(031)3917531
Mã số thuế0200923492
Tên viết tắtHA THAO CO., LTD.
Tên quốc tếHA THAO LIMITED COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ LANH
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2009-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:10:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46592
4661
46697
46497
46622
46635
46631
46639
46632
47521
47525
4773
47523
4730
47522
47524
77302
78200
78301
52299
82990
5210
4933
5022
5012
49312
49321
49329