NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 149
Phone0977357282
Mã số thuế2400593693
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2012-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:55:22
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46635
46611
46631
46639
46632
47521
47525
47523
47522
47529
47524
52244
52242
52222
52219
05100
05200
56101
19100
49331
49332
49339
49333
49334
50221
50222
Phone05113824055
Mã số thuế0400378903
Tên quốc tếKS CO.,LTD
Người đại diệnMẠC THANH SƠN
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2000-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:00:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone05113895273
Mã số thuế0401301798
Tên viết tắtDIGICHANCE JSC
Tên quốc tếDIGICHANCE TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI XUÂN THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2009-09-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:56:41
Phone0979525758
Mã số thuế5300496282
Tên viết tắtTUE VIET.,JSC
Tên quốc tếTUE VIET INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHoàng Ngọc Nam
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2011-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:36:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46496
46623
46634
46323
46622
46635
46204
4632
4663
46639
46632
47525
47529
47524
01462
56109
5510
01461
4390
08102
08101
56101
03222
01181
02102
0210
Phone05113825544
Mã số thuế0401417714
Tên viết tắtCTY TNHH TM & DV BDA
Người đại diệnHÀ THỊ ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:36:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988129829
Mã số thuế2400625289
Người đại diệnTRẦN QUANG PHÚ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2012-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:34:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
47525
47523
47522
47529
47524
4312
4330
5229
5225
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0982402531
Mã số thuế5300688668
Người đại diệnBÙI CAO TIẾN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2015-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:27:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0972529339
Mã số thuế0104795752
Tên viết tắtTHAI SON CDINVEST., JSC
Tên quốc tếTHAI SON CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY.
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên
Ngày thành lập2010-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:58:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989155989
Mã số thuế0401425835
Người đại diệnĐỖ THẾ TÚ
Ngành nghề chínhBán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2011-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:59:25
Phone0949789718
Mã số thuế1702125876
Người đại diệnLỤC THÙY GIANG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2018-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:33:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
46622
4632
4663
47521
47523
47522
47529
7730
4312
5621
4610
5629
18120
5510
25920
4330
9321
4390
18110
5610
4311
25910
25110
25991
25999
4933
5022
5012
422
421
4299
4101