NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà các loại Tìm thấy 452
Mã số thuế0201121283
Tên viết tắtHAI SON CONSINCO
Tên quốc tếHAI SON CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM QUANG TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:15:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46202
46614
4662
46634
46592
46599
46595
4511
46697
46497
46622
46635
46611
46520
46631
46639
46613
46632
4541
45420
45200
43120
46101
79110
4513
52299
79200
79120
30110
25920
64920
78100
82990
5222
43900
56101
55103
33120
33150
38301
4933
5022
49312
49321
49329
5021
42200
42102
42900
41000
Phone056 3996239 - 0914
Mã số thuế4101177674
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HÒA
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Sơn - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2011-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:17:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0316297933
Mã số thuế0200767412
Tên quốc tếPHU LAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUYẾT NHUNG
Ngành nghề chínhĐóng tàu và cấu kiện nổi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2007-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:51:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
46692
4659
4661
46697
46622
4663
4312
3011
3012
25920
43300
82990
5221
5222
0810
5210
4322
43210
33200
4311
25110
32900
1920
25120
2394
33150
38301
4933
5012
42200
42102
4299
41000
Phone0313 660373
Mã số thuế0200576880
Tên viết tắtTRONG HONG CO.,LTD
Tên quốc tếTRONG HONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRỌNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2010-03-20
Thay đổi giấy phép2023-07-12 19:42:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0917446962
Mã số thuế3001503499
Người đại diệnPHẠM THANH ĐÀN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Sơn - Đức Thọ
Ngày thành lập2011-09-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:14:54
Phone0303875725 09148768
Mã số thuế2700602035
Người đại diệnPHẠM VĂN KHOAN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2011-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:24:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103911106
Mã số thuế2600743515
Tên viết tắtVIỆT PHÚ JSC
Tên quốc tếVIỆT PHÚ INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC KHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:00:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46495
46592
46591
46594
46510
4663
45120
45302
47524
45200
16102
77303
77302
77101
77109
43120
16101
45131
45139
43300
7110
43900
55101
08102
08101
08103
02210
07229
07100
52109
43221
43210
43290
33200
55103
43110
16220
33120
33150
49331
49332
42200
42102
42900
41000
Phone0947002009
Mã số thuế2600753915
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD&DL HOÀN ANH
Tên quốc tếHOÀN ANH CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2011-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:35:34
Mã Tên ngành nghề
4649
46637
46496
46592
4659
46530
4620
4511
46697
46611
46520
46900
4641
4663
47591
4759
47412
47222
4541
4543
4530
45420
45200
96310
10209
10109
10203
10204
1030
10309
10201
10202
77290
77101
77109
43120
78301
79110
45413
4513
81300
85600
52299
79200
18120
79120
10101
43300
64920
8720
8730
93120
8710
78100
96330
8810
93290
43900
18110
55101
0810
0312
08920
36000
43221
43210
43290
56101
55103
55104
0322
16230
23950
10730
32400
16220
32300
15200
16210
35302
10301
23910
16291
1629
19100
29200
10800
10790
25120
10620
23920
18200
33130
95210
33150
3830
3700
38110
82300
4933
49312
49321
81210
81290
42200
42102
42900
41000
1061
38210