NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Tìm thấy 96
Phone0913 257 981
Mã số thuế2400743437
Tên viết tắt75 DO THANH CO.,LTD
Tên quốc tế75 DO THANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HUY THANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:41:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46499
4633
46326
46633
4631
46496
46692
46592
46593
46599
4620
46697
46696
46497
46622
46412
46611
4632
4690
46631
4641
4663
46632
47599
47610
43120
16101
1812
43300
1313
43900
08102
08101
0220
0510
0520
43221
4322
4321
43222
4329
33200
1410
43110
1103
1701
1399
1709
1702
1520
1392
11041
16291
22209
1420
16292
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1820
1511
49200
4933
49331
49332
49321
4932
4931
42200
42102
4299
4101
Mã số thuế6001171087
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX XD TM DV TƯỜNG VI
Người đại diệnMai Thị Mỹ Lê
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2011-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-16 11:04:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02403574636
Mã số thuế2400574443
Tên viết tắtTLVN CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN LONG VN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:36:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
46498
46492
46414
46496
46494
46413
46592
46593
46530
46594
46595
46510
45411
46493
45111
46622
46412
46520
4632
46411
46491
4663
45119
47620
47591
47593
47599
47525
47592
4782
4771
4719
47411
45412
47594
47530
47529
47420
47412
47630
47640
47524
4543
45200
7730
77101
43120
56210
45413
4610
96100
96200
52219
55101
5210
52109
52101
4322
43210
33200
43110
27500
31001
28130
27400
27900
33120
33140
33130
33190
95210
95220
4933
49332
49312
42102
42900
4101
Phone(031) 3730648
Mã số thuế0200732949
Tên quốc tếGIA KHANH TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐĂNG PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2007-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:10:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0393 713 698
Mã số thuế3001694772
Người đại diệnYANG, MING CHIEH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2013-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:59:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01279113638
Mã số thuế2400610596
Người đại diệnNGÔ THẾ ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:59:16
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46530
46510
46635
46520
46639
46632
47591
47593
47599
47521
47525
47592
47523
47594
47522
47529
47524
43120
4330
43900
43221
43222
43290
33200
43110
27102
27500
25991
26100
26200
26400
25999
27900
26300
33110
33120
33140
33130
49332
49339
42200
42102
42101
42900
41000
Phone02103911106
Mã số thuế2600743515
Tên viết tắtVIỆT PHÚ JSC
Tên quốc tếVIỆT PHÚ INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC KHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:00:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46592
46591
46594
46510
4663
45120
45302
47524
45200
16102
77303
77302
77101
77109
43120
16101
45131
45139
43300
7110
43900
55101
08102
08101
08103
02210
07229
07100
52109
43221
43210
43290
33200
55103
43110
16220
33120
33150
49331
49332
42200
42102
42900
41000